CMC Technology & Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 855 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG CôNG TY CôNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC
305
进口笔数
855
出口笔数
$23.42M
进口金额
$25.34M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101925883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RFBFPJ |
| 成立日期 | 2008-03-04 |
| 联系地址 | Tầng 16, CMC Tower, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP CMC |
| 企业英文名称 | CMC TECHNOLOGY AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, CMC Tower, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437958686 |
| 邮箱 | cmctsinfo@cmc.com.vn |
| 传真 | +842437958383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 285 | $16.11M |
| 墨西哥 | 5 | $2.26M |
| 马来西亚 | 16 | $1.58M |
| 越南 | 13 | $1.32M |
| 美国 | 6 | $689.0K |
| 泰国 | 4 | $471.7K |
| 印度 | 2 | $438.2K |
| 新加坡 | 1 | $309.0K |
| 韩国 | 1 | $180.6K |
| 捷克 | 1 | $59.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 831 | $17.29M |
| 新加坡 | 8 | $4.96M |
| 阿联酋 | 11 | $3.08M |
| 马来西亚 | 4 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 239 | $10.64M | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $6.03M | 通信设备、通信设备零件 |
| AV Concept Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.03M | 存储单元、通信设备零件 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 2 | $879.8K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $623.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 墨西哥 | 2 | $479.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $415.0K | 通信设备、无缝钢管 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $334.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $17.6K | 通信设备零件、通信设备 |
| DAYFORCE US INC. CO CRANE | 美国 | 2 | $6.2K | 自动数据处理机处理部件、其他办公设备 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 55 | $4.85M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 68 | $3.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $337.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $295.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $280.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $205.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $135.1K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $124.5K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 28 | $69.5K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $29.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $50.8K |
| 2026-06-26 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 非CRT电脑显示器 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-26 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-26 | 非CRT电脑显示器 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-26 | 非CRT电脑显示器 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 非CRT电脑显示器 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $432 |
| 2026-06-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-26 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-26 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $4.6K |
出口(共 855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非CRT电脑显示器 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-30 | 自动数据处理机处理部件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $73.1K |
| 2026-06-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 贱金属配件 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-26 | 通信设备 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $103 |