CMC Technology & Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 855 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG CôNG TY CôNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC

305
进口笔数
855
出口笔数
$23.42M
进口金额
$25.34M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $91.4K · 4 笔2023-10进口 $481.9K · 9 笔出口 $371.2K · 12 笔2023-11进口 $704.4K · 12 笔出口 $232.0K · 17 笔2023-12进口 $574.3K · 9 笔出口 $231.1K · 16 笔2024-01进口 $658.8K · 6 笔出口 $148.3K · 19 笔2024-02进口 $70.7K · 3 笔出口 $175.7K · 10 笔2024-03进口 $246.1K · 5 笔出口 $93.7K · 14 笔2024-04进口 $1.30M · 9 笔出口 $759.5K · 15 笔2024-05进口 $212.5K · 6 笔出口 $533.1K · 17 笔2024-06进口 $515.5K · 8 笔出口 $1.37M · 24 笔2024-07进口 $448.5K · 12 笔出口 $472.3K · 24 笔2024-08进口 $496.6K · 9 笔出口 $456.4K · 19 笔2024-09进口 $500.0K · 11 笔出口 $487.0K · 24 笔2024-10进口 $823.0K · 9 笔出口 $2.04M · 22 笔2024-11进口 $477.6K · 13 笔出口 $172.6K · 19 笔2024-12进口 $836.7K · 14 笔出口 $479.1K · 19 笔2025-01进口 $185.3K · 3 笔出口 $246.3K · 29 笔2025-02进口 $329.5K · 5 笔出口 $266.3K · 21 笔2025-03进口 $1.41M · 10 笔出口 $4.75M · 29 笔2025-04进口 $630.6K · 5 笔出口 $707.9K · 31 笔2025-05进口 $305.3K · 4 笔出口 $414.1K · 31 笔2025-06进口 $760.2K · 11 笔出口 $706.4K · 24 笔2025-07进口 $220.8K · 7 笔出口 $397.0K · 26 笔2025-08进口 $2.12M · 9 笔出口 $1.51M · 28 笔2025-09进口 $207.1K · 9 笔出口 $3.30M · 25 笔2025-10进口 $682.7K · 11 笔出口 $318.1K · 30 笔2025-11进口 $484.2K · 8 笔出口 $156.1K · 28 笔2025-12进口 $876.0K · 15 笔出口 $550.3K · 39 笔2026-01进口 $577.1K · 15 笔出口 $813.3K · 28 笔2026-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $271.0K · 17 笔2026-03进口 $284.0K · 7 笔出口 $575.4K · 31 笔2026-04进口 $1.37M · 7 笔出口 $680.2K · 31 笔2026-05进口 $252.6K · 7 笔出口 $252.9K · 21 笔2026-06进口 $1.71M · 12 笔出口 $503.2K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $91.4K · 4 笔2023-10进口 $481.9K · 9 笔出口 $371.2K · 12 笔2023-11进口 $704.4K · 12 笔出口 $232.0K · 17 笔2023-12进口 $574.3K · 9 笔出口 $231.1K · 16 笔2024-01进口 $658.8K · 6 笔出口 $148.3K · 19 笔2024-02进口 $70.7K · 3 笔出口 $175.7K · 10 笔2024-03进口 $246.1K · 5 笔出口 $93.7K · 14 笔2024-04进口 $1.30M · 9 笔出口 $759.5K · 15 笔2024-05进口 $212.5K · 6 笔出口 $533.1K · 17 笔2024-06进口 $515.5K · 8 笔出口 $1.37M · 24 笔2024-07进口 $448.5K · 12 笔出口 $472.3K · 24 笔2024-08进口 $496.6K · 9 笔出口 $456.4K · 19 笔2024-09进口 $500.0K · 11 笔出口 $487.0K · 24 笔2024-10进口 $823.0K · 9 笔出口 $2.04M · 22 笔2024-11进口 $477.6K · 13 笔出口 $172.6K · 19 笔2024-12进口 $836.7K · 14 笔出口 $479.1K · 19 笔2025-01进口 $185.3K · 3 笔出口 $246.3K · 29 笔2025-02进口 $329.5K · 5 笔出口 $266.3K · 21 笔2025-03进口 $1.41M · 10 笔出口 $4.75M · 29 笔2025-04进口 $630.6K · 5 笔出口 $707.9K · 31 笔2025-05进口 $305.3K · 4 笔出口 $414.1K · 31 笔2025-06进口 $760.2K · 11 笔出口 $706.4K · 24 笔2025-07进口 $220.8K · 7 笔出口 $397.0K · 26 笔2025-08进口 $2.12M · 9 笔出口 $1.51M · 28 笔2025-09进口 $207.1K · 9 笔出口 $3.30M · 25 笔2025-10进口 $682.7K · 11 笔出口 $318.1K · 30 笔2025-11进口 $484.2K · 8 笔出口 $156.1K · 28 笔2025-12进口 $876.0K · 15 笔出口 $550.3K · 39 笔2026-01进口 $577.1K · 15 笔出口 $813.3K · 28 笔2026-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $271.0K · 17 笔2026-03进口 $284.0K · 7 笔出口 $575.4K · 31 笔2026-04进口 $1.37M · 7 笔出口 $680.2K · 31 笔2026-05进口 $252.6K · 7 笔出口 $252.9K · 21 笔2026-06进口 $1.71M · 12 笔出口 $503.2K · 32 笔

工商档案

企业注册号0101925883
企查查编码QVN5RFBFPJ
成立日期2008-03-04
联系地址Tầng 16, CMC Tower, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP CMC
企业英文名称CMC TECHNOLOGY AND SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 16, CMC Tower, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+842437958686
邮箱cmctsinfo@cmc.com.vn
传真+842437958383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
420229纤维纸板手提包
8473308471机器零件
851779通信设备零件
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国285$16.11M
墨西哥5$2.26M
马来西亚16$1.58M
越南13$1.32M
美国6$689.0K
泰国4$471.7K
印度2$438.2K
新加坡1$309.0K
韩国1$180.6K
捷克1$59.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南831$17.29M
新加坡8$4.96M
阿联酋11$3.08M
马来西亚4$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.新加坡239$10.64M10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡32$6.03M通信设备、通信设备零件
AV Concept Singapore Pte. Ltd.新加坡3$1.03M存储单元、通信设备零件
Golden Hawk Information Technology Ltd.马来西亚2$879.8K其他自动数据处理系统、通信设备
Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$623.8K静止变流器、电力控制板
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.墨西哥2$479.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
BTG Asia Co., Ltd.越南2$415.0K通信设备、无缝钢管
Anixter Singapore Pte. Ltd.新加坡2$334.5K绝缘电线、其他塑料制品
FS TECH PTE. LTD.新加坡2$17.6K通信设备零件、通信设备
DAYFORCE US INC. CO CRANE美国2$6.2K自动数据处理机处理部件、其他办公设备

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南55$4.85M其他钢铁制品、金属加工机刀
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南68$3.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南22$337.5K其他塑料制品、其他电子IC
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南21$295.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南32$280.6K其他塑料制品、其他电子IC
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南48$205.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南26$135.1K偏振光学元件、其他塑料包装制品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南22$124.5K其他电路开关装置、固定碳电阻
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南28$69.5K合成纤维缝纫线、印刷标签
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南23$29.5K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2910公斤以下便携电脑Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$50.8K
2026-06-2610公斤以下便携电脑Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$6.1K
2026-06-26非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$3.8K
2026-06-2610公斤以下便携电脑Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$9.2K
2026-06-26非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.6K
2026-06-26非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$3.2K
2026-06-26非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$432
2026-06-26含CPU和I/O的ADP设备Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$19.5K
2026-06-2610公斤以下便携电脑Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$5.0K
2026-06-2610公斤以下便携电脑Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$4.6K

出口(共 855)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非CRT电脑显示器Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$108
2026-06-30单功能打印机Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$151
2026-06-30自动数据处理机处理部件Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-30含CPU和I/O的ADP设备First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$18.4K
2026-06-30通信设备Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-06-30含CPU和I/O的ADP设备First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$73.1K
2026-06-29含CPU和I/O的ADP设备Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29含CPU和I/O的ADP设备Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-26贱金属配件Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$13
2026-06-26通信设备Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$103

相关企业 · 同类产品

CMC Technology & Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →