Tesla Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TESLA FURNITURE
1
进口笔数
24
出口笔数
$660
进口金额
$623.8K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703147749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVU8EYQ |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | C58e Khu phố Bình Phước, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TESLA FURNITURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường DX04, Khu phố Tân Hoá, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985179279 |
| 邮箱 | acountingteslafuniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $660 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 8 | $264.9K |
| 以色列 | 8 | $169.5K |
| 美国 | 7 | $154.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $34.3K |
| 越南 | 1 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriens OU | 爱沙尼亚 | 8 | $264.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Simply Wood Ltd. | 以色列 | 8 | $169.5K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Woodek Design LLC | 美国 | 6 | $132.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Ger Gavin Home Interiors Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $34.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Oriens O.U. | 美国 | 1 | $22.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Simply Wood Ltd. | 越南 | 1 | $750 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI OTE FABRICS CO LTD | 中国 | $660 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $5.8K |
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $965 |
| 2026-04-10 | 卧室木家具 | SIMPLY WOOD LTD | 以色列 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 其他木家具 | ORIENS OU | 爱沙尼亚 | $872 |
| 2026-03-28 | 卧室木家具 | ORIENS OU | 爱沙尼亚 | $3.0K |