Thanh Hung Computer Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Máy Tính Thành Hưng
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$5.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300885131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC5JFNV |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 9 đường Hoàng Tích Trí, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH THÀNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Hoàng Tích Trí, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0934332123 |
| 邮箱 | thanhhungmvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $5.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 29 | $5.15M | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $68.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.6K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 绝缘电线、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $490 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $14 |
| 2026-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $82 |
| 2026-03-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 10公斤以下便携电脑 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他自动数据处理系统 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 自动数据处理输入输出单元 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-30 | 非CRT电脑显示器 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $284 |