DUC THUAN COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Thuận
41
进口笔数
0
出口笔数
$583.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500319985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHDCY70 |
| 成立日期 | 2004-12-27 |
| 联系地址 | 231 lê Quang Định, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC THUẬN |
| 企业英文名称 | DUC THUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231 lê Quang Định, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842544837073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $482.2K |
| 美国 | 2 | $32.6K |
| 印度 | 3 | $24.8K |
| 意大利 | 1 | $22.6K |
| 马来西亚 | 1 | $19.8K |
| 突尼斯 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Bright Universe International Corporation | 中国 | 17 | $221.5K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Changzhou BFC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.0K | 轴承零件、圆锥滚子轴承 |
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Mei Hon Engineering & Development Co., Ltd. | 美国 | 2 | $32.6K | 液体流量计 |
| Hebei Jinsheng Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| WINDLASS ENGINEERS & SERVICES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $24.8K | 钻探机械零件、其他钢铁管件 |
| Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Thor Sud S.p.A. | 意大利 | 1 | $23.9K | 增强橡胶软管、纺织增强橡胶管 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $498 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $304 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $453 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $807 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Qingdao Hongfeng Xianglong Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $255 |