Sheng Huei Engineering Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,704 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

1,665
进口笔数
2,704
出口笔数
$66.97M
进口金额
$401.12M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
16
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.6K · 4 笔出口 $912 · 1 笔2023-11进口 $2.33M · 19 笔出口 $13.52M · 85 笔2023-12进口 $1.21M · 29 笔出口 $5.67M · 41 笔2024-01进口 $1.53M · 34 笔出口 $8.35M · 110 笔2024-02进口 $976.2K · 14 笔出口 $2.37M · 22 笔2024-03进口 $364.0K · 20 笔出口 $6.80M · 67 笔2024-04进口 $626.8K · 19 笔出口 $5.43M · 47 笔2024-05进口 $3.14M · 46 笔出口 $3.09M · 57 笔2024-06进口 $876.8K · 23 笔出口 $9.39M · 81 笔2024-07进口 $1.54M · 41 笔出口 $5.71M · 107 笔2024-08进口 $1.16M · 42 笔出口 $9.15M · 94 笔2024-09进口 $1.21M · 37 笔出口 $4.23M · 75 笔2024-10进口 $425.0K · 18 笔出口 $4.62M · 111 笔2024-11进口 $984.4K · 33 笔出口 $4.08M · 98 笔2024-12进口 $2.36M · 64 笔出口 $19.38M · 159 笔2025-01进口 $2.79M · 65 笔出口 $3.70M · 33 笔2025-02进口 $1.46M · 46 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-03进口 $4.41M · 111 笔出口 $1.26M · 59 笔2025-04进口 $1.69M · 49 笔出口 $1.04M · 48 笔2025-05进口 $1.95M · 59 笔出口 $9.41M · 69 笔2025-06进口 $1.64M · 51 笔出口 $8.21M · 95 笔2025-07进口 $1.66M · 42 笔出口 $2.81M · 46 笔2025-08进口 $1.28M · 30 笔出口 $11.92M · 61 笔2025-09进口 $1.13M · 47 笔出口 $3.90M · 62 笔2025-10进口 $1.07M · 42 笔出口 $7.14M · 146 笔2025-11进口 $7.86M · 141 笔出口 $8.17M · 47 笔2025-12进口 $7.80M · 120 笔出口 $12.44M · 97 笔2026-01进口 $2.86M · 76 笔出口 $14.99M · 113 笔2026-02进口 $1.13M · 31 笔出口 $13.26M · 166 笔2026-03进口 $737.0K · 38 笔出口 $6.44M · 75 笔2026-04进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.69M · 36 笔2026-05进口 $596.2K · 27 笔出口 $3.22M · 99 笔2026-06进口 $1.53M · 39 笔出口 $7.56M · 59 笔2026-07进口 $848.6K · 44 笔出口 $3.23M · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.6K · 4 笔出口 $912 · 1 笔2023-11进口 $2.33M · 19 笔出口 $13.52M · 85 笔2023-12进口 $1.21M · 29 笔出口 $5.67M · 41 笔2024-01进口 $1.53M · 34 笔出口 $8.35M · 110 笔2024-02进口 $976.2K · 14 笔出口 $2.37M · 22 笔2024-03进口 $364.0K · 20 笔出口 $6.80M · 67 笔2024-04进口 $626.8K · 19 笔出口 $5.43M · 47 笔2024-05进口 $3.14M · 46 笔出口 $3.09M · 57 笔2024-06进口 $876.8K · 23 笔出口 $9.39M · 81 笔2024-07进口 $1.54M · 41 笔出口 $5.71M · 107 笔2024-08进口 $1.16M · 42 笔出口 $9.15M · 94 笔2024-09进口 $1.21M · 37 笔出口 $4.23M · 75 笔2024-10进口 $425.0K · 18 笔出口 $4.62M · 111 笔2024-11进口 $984.4K · 33 笔出口 $4.08M · 98 笔2024-12进口 $2.36M · 64 笔出口 $19.38M · 159 笔2025-01进口 $2.79M · 65 笔出口 $3.70M · 33 笔2025-02进口 $1.46M · 46 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-03进口 $4.41M · 111 笔出口 $1.26M · 59 笔2025-04进口 $1.69M · 49 笔出口 $1.04M · 48 笔2025-05进口 $1.95M · 59 笔出口 $9.41M · 69 笔2025-06进口 $1.64M · 51 笔出口 $8.21M · 95 笔2025-07进口 $1.66M · 42 笔出口 $2.81M · 46 笔2025-08进口 $1.28M · 30 笔出口 $11.92M · 61 笔2025-09进口 $1.13M · 47 笔出口 $3.90M · 62 笔2025-10进口 $1.07M · 42 笔出口 $7.14M · 146 笔2025-11进口 $7.86M · 141 笔出口 $8.17M · 47 笔2025-12进口 $7.80M · 120 笔出口 $12.44M · 97 笔2026-01进口 $2.86M · 76 笔出口 $14.99M · 113 笔2026-02进口 $1.13M · 31 笔出口 $13.26M · 166 笔2026-03进口 $737.0K · 38 笔出口 $6.44M · 75 笔2026-04进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.69M · 36 笔2026-05进口 $596.2K · 27 笔出口 $3.22M · 99 笔2026-06进口 $1.53M · 39 笔出口 $7.56M · 59 笔2026-07进口 $848.6K · 44 笔出口 $3.23M · 50 笔

工商档案

企业注册号0102264812
企查查编码QVN32J7V2X
成立日期2007-05-02
联系地址Tầng 23, tòa nhà Hapulico, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG TRÌNH SHENG HUEI
企业英文名称SHENG HUEI ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 23, tòa nhà Hapulico, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842466739242
邮箱shenghueivn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,289.5698亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
730799其他钢铁管件
761090铝制结构体及部件
902620压力测量仪
854449绝缘电线
730630焊接钢管
730729不锈钢管配件
400811泡沫橡胶板

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
730630焊接钢管
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,652$66.00M
中国台湾55$358.3K
瑞士30$178.0K
韩国1$83.1K
丹麦1$82.6K
意大利2$78.2K
澳大利亚9$31.7K
德国16$30.4K
越南2$25.7K
墨西哥12$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,685$400.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Rezota Co., Ltd.中国1,615$64.63M电力控制板、阀门龙头
Suzhou Guoxin Group Taicang Sun Rising Imp. & Exp. Co., Ltd.中国26$1.87M彩色棉布100-200克、染色棉针织布
Shihlin Electric (Suzhou) Power Equipment Co., Ltd.中国7$230.0K500kVA以上变压器、电力控制板
Rollman Machinery Tech. Co., Ltd.中国2$91.2K其他气泵、工业干燥机
Kunshan Rezota Co., Ltd.加拿大5$53.2K阀门龙头、非纺织润滑剂
Kunshan Rezota Co., Ltd.古巴6$27.6K阀门龙头、其他风扇
Kunshan Rezota Co., Ltd.越南2$25.7K瓷制卫生洁具
MT FILTER CO LTD中国台湾2$17.8K液体过滤机械、过滤净化器零件
HARMONY RUBBER INDUSTRY CO LTD中国台湾1$12.8K非泡沫橡胶密封件、泡沫橡胶板
Kunshan Rezota Co. Ltd.中国台湾2$563其他钢弹簧

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南724$228.11M处理器及控制器、其他电子IC
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南572$43.39M其他电子IC、其他塑料制品
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南309$41.95M阀门龙头、不锈钢管配件
Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南248$20.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南87$12.80M蓄电池零件、其他塑料制品
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南109$12.12M其他塑料制品、自粘塑料片
Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南101$8.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南91$5.60M其他塑料制品、自粘塑料片
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南96$3.72M其他塑料制品、其他钢铁制品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南107$1.77M其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非不锈钢对焊管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$12
2026-07-29非不锈钢管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$10
2026-07-29非不锈钢对焊管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$12
2026-07-29非不锈钢管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$140
2026-07-29钢铁铸件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$13
2026-07-29非不锈钢对焊管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$36
2026-07-29非不锈钢对焊管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$420
2026-07-29非不锈钢对焊管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$129
2026-07-29非不锈钢管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$500
2026-07-29非不锈钢对焊管件Kunshan Rezota Co., Ltd.中国$24

出口(共 2,704)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28压力测量仪Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$612
2026-07-28非不锈钢对焊管件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-28不锈钢冷拔管Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-07-28其他钢铁结构体Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$402
2026-07-28绝缘电线Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$129
2026-07-28信号装置零件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$91
2026-07-28绝缘电线Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$980
2026-07-28电力控制板Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-28绝缘电线Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$74
2026-07-28贱金属配件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$77

相关企业 · 同类产品

Sheng Huei Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →