Bao Chau Transport Service & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Bảo Châu
244
进口笔数
0
出口笔数
$16.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107161391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQY7Q0U |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà 32, tổ 1, đường Thống Nhất, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI BẢO CHÂU |
| 企业英文名称 | BAO CHAU TRANSPORT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, Ngõ 25 Đường Hạ Trại, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84983938719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 219 | $15.31M |
| 中国 | 24 | $871.3K |
| 瑞典 | 1 | $10.0K |
| 日本 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJ Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 208 | $14.54M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd. | 中国 | 23 | $838.0K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Vanguard Trade | 韩国 | 3 | $294.5K | 360度挖掘机 |
| TJ Enterprise Co., Ltd. | 希腊 | 3 | $271.0K | 360度挖掘机 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $125.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| TJ Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $78.0K | 360度挖掘机 |
| Australia L & X Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $33.2K | 自行式压路机、冻去骨牛肉 |
| Gil Trading Co. | 韩国 | 1 | $27.0K | 车用照明信号装置、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-13 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | TJ ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $18.0K |