Minh Phuong Construction Machines Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HOàNG PHúC

89
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $869.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $869.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $869.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110014943
企查查编码QVNHMM0JJD
成立日期2022-06-01
联系地址Số 213 đường Nguyễn Bình, tổ dân phố đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HOÀNG PHÚC
企业英文名称HOANG PHUC CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 213 đường Nguyễn Bình, tổ dân phố đường 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84962916511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842720非电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本89$2.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N and M Trade Co., Ltd.日本58$1.20M非自走式叉车、360度挖掘机
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本12$551.2K360度挖掘机、其他机械铲
Forevis Inc日本7$327.5K其他机械铲、360度挖掘机
Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.日本3$131.3K360度挖掘机、内燃机滤油器
N & M Trade Co., Ltd.加拿大2$63.4K360度挖掘机、非自走式叉车
ASAHI CORP CO., LTD日本1$53.3K360度挖掘机、自行式压路机
Kinan Co., Ltd.日本2$51.7K360度挖掘机、其他机械铲
Shima日本1$33.3K360度挖掘机、车身零件
Kitaoji Trading Co., Ltd.加拿大1$28.4K360度挖掘机、非电动叉车
Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.加拿大1$21.2K360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$7.7K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$7.7K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$11.7K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$11.7K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$6.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Phuong Construction Machines Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →