Minh Phuong Construction Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HOàNG PHúC
89
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110014943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMM0JJD |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Số 213 đường Nguyễn Bình, tổ dân phố đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213 đường Nguyễn Bình, tổ dân phố đường 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84962916511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $2.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N and M Trade Co., Ltd. | 日本 | 58 | $1.20M | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $551.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Forevis Inc | 日本 | 7 | $327.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 日本 | 3 | $131.3K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| N & M Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $63.4K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | 1 | $53.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Kinan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $51.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shima | 日本 | 1 | $33.3K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.2K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |