Foundation Wellness International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,203 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOUNDATION WELLNESS INTERNATIONAL
828
进口笔数
1,203
出口笔数
$4.57M
进口金额
$32.01M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-23
最近出口
73
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700834976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUQNX2R |
| 成立日期 | 2007-10-10 |
| 联系地址 | Lô C - 8C - CN, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOUNDATION WELLNESS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | FOUNDATION WELLNESS INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 3901, 3921, 5208, 5407, 5512, 5903, 5907, 6210, 6216, 6406, 6506, 6507, 7604, 9004, 9021, 5806, 5901, 6006, 5211, 5212, 5603, 5801, 5401, 6001, 5807, 4821, 4819, 4808, 8308, 6401, 6402, 6403, 6404, 6405, 6116, 6909, 9603. Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 3901, 3921, 5208, 5407, 5512, 5903, 5907, 6210, 6216, 6406, 6506, 6507, 7604, 9004, 9021, 5806, 5901, 6006, 5211, 5212, 5603, 5801, 5401, 6001, 5807, 4821, 4819, 4808, 8308, 6401, 6402, 6403, 6404, 6405, 6116, 6909, 9603. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842743559908 |
| 邮箱 | pay-accountant@foundationwellness.com |
| 传真 | +842743559907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 143.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 491 | $2.62M |
| 西班牙 | 36 | $618.0K |
| 中国台湾 | 96 | $464.0K |
| 越南 | 94 | $289.9K |
| 美国 | 45 | $229.6K |
| 德国 | 46 | $207.3K |
| 意大利 | 28 | $137.9K |
| 墨西哥 | 2 | $453 |
| 英国 | 1 | $188 |
| 冰岛 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 852 | $21.44M |
| 德国 | 250 | $9.22M |
| 越南 | 77 | $808.5K |
| 英国 | 19 | $258.7K |
| 中国 | 3 | $56.1K |
| 法国 | 2 | $26.4K |
| 挪威 | 2 | $18.2K |
| 多米尼加 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Asia International Tech Ltd. | 中国 | 97 | $1.07M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Main Style S.L. | 西班牙 | 36 | $598.0K | 人造纤维无纺布、染色合成针织布 |
| Yangzhou Mixshow International Trade Co., Ltd. | 中国 | 78 | $518.2K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| NEPTUNE ORIENT CO., LTD | 中国台湾 | 45 | $406.3K | 其他针织布、高强力机织物 |
| Bontex (Asia) Holding Co., Ltd. | 中国 | 59 | $189.9K | 重型无纺布、其他涂布纸 |
| Remington Products Company | 西班牙 | 25 | $179.9K | 矫形器具、其他塑料制品 |
| Dongguan Shantai Textile Co., Ltd. | 中国 | 35 | $139.5K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $111.4K | 窄幅弹性织物、纺织纱线筒管 |
| BOA Technology Inc. | 中国 | 37 | $65.2K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| LOVETEX INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 22 | $24.6K | 机织绒布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Remington Products Company | 西班牙 | 695 | $21.31M | 矫形器具、鞋靴零件 |
| Stable Step LLC | 美国 | 263 | $5.72M | 鞋靴零件、矫形器具 |
| Remington Products Company | 美国 | 93 | $2.53M | 矫形器具、鞋靴零件 |
| Currex GmbH | 德国 | 43 | $989.8K | 鞋靴零件 |
| Remington Products Co. | 美国 | 24 | $640.9K | 矫形器具、其他泡沫塑料 |
| REMINGTON PRODUCTS COMPANY | 美国 | 7 | $184.0K | 矫形器具、鞋靴零件 |
| Remington Products Co. | 德国 | 9 | $135.7K | 矫形器具 |
| Remington Products Co. | 西班牙 | 34 | $74.7K | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Remington Products Company | 越南 | 9 | $55.1K | 矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 828)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未印刷标签 | VVE INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Green Asia International Tech Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-06-25 | 其他泡沫塑料 | Green Asia International Tech Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 染色合成经编织物 | Green Asia International Tech Ltd. | 中国 | $196 |
| 2026-06-25 | 弹性针织布 | Green Asia International Tech Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 聚丙烯塑料 | Green Asia International Tech Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 其他纸制品 | Manufacturers Supplies Co. | 意大利 | $428 |
| 2026-06-24 | 其他机器刀具 | Manufacturers Supplies Co. | 意大利 | $913 |
| 2026-06-18 | 钢制弹簧片 | Hongkong Yisen Industrial Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-06-18 | 塑料涂层织物 | NEPTUNE ORIENT CO., LTD | 中国台湾 | $713 |
出口(共 1,203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 矫形器具 | OSSUR EAST COAST DC (NJ) | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $11.1K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $343 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $90 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $4.4K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $601 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $659 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | Remington Products Company | 美国 | $12.4K |