Dong Nai Bazan Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá BAZAN ĐồNG NAI
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$733.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603843090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHKVJP8 |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | 434A-434B, Võ Nguyên Giáp, KP 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ BAZAN ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONG NAI BAZAN STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 434A-434B, Võ Nguyên Giáp, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84925659027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $461.8K |
| 澳大利亚 | 15 | $191.1K |
| 韩国 | 10 | $80.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Slate Discounts Pty Ltd | 越南 | 18 | $267.4K | 天然石材铺路石 |
| Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $191.1K | 天然石材铺路石 |
| Redstone | 越南 | 6 | $69.8K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Jeju Stone Co., Ltd. | 越南 | 5 | $34.4K | 天然石材铺路石 |
| Tae Kwang San Up | 越南 | 4 | $26.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Hyeju Sukjae | 越南 | 2 | $16.7K | 天然石材铺路石 |
| Yusung General Trading | 越南 | 2 | $13.7K | 天然石材铺路石 |
| Doosan Landscape Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.4K | 天然石材铺路石 |
| Taekwang San Up | 韩国 | 2 | $8.5K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| SS Ceramic Ston Co. | 越南 | 2 | $7.7K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $837 |
| 2026-02-05 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $620 |
| 2026-02-05 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-02-04 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2025-11-28 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 越南 | $2.0K |