Raiden Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAIDEN VIệT NAM
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$239.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108627276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JVWEGA |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAIDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAIDEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 77, Tổ 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962518990 |
| 邮箱 | Raidenvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $239.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $147.2K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.4K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 气体过滤机械、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 液压直线马达 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-04-10 | 液压直线马达 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-01-23 | 不锈钢管配件 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-01-23 | 不锈钢管配件 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-01-23 | 不锈钢管配件 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-01-23 | 安全阀 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |