VINCOM RETAIL OPERATION CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN HàNH VINCOM RETAIL
12
进口笔数
0
出口笔数
$825.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106250673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K7W2UN |
| 成立日期 | 2013-08-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN HÀNH VINCOM RETAIL |
| 企业英文名称 | VINCOM RETAIL OPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02439756699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.4164万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853952 | LED灯 |
| 950822 | 游乐场设施 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950823 | 游乐园设施 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $578.7K |
| 马来西亚 | 6 | $246.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | 4 | $483.7K | 游乐场设施、过山车 |
| DUNHAM-BUSH INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $186.9K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $95.0K | 投币游戏机、其他游乐设施 |
| GENIUS PREMIER SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $59.8K | 工业热交换器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | LED灯 | GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | $66 |
| 2024-11-05 | 其他纺织制品 | GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | $192 |
| 2024-09-24 | 发光二极管灯 | GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | $245 |
| 2024-07-23 | 游乐场设施 | GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | $261.0K |
| 2024-07-04 | 游乐场设施 | GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | $144.0K |
| 2024-07-04 | 游乐场设施 | GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | $78.2K |
| 2024-06-08 | 游乐园设施 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-04-23 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2024-04-23 | 电力控制板 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-04 | 其他制冷设备 | DUNHAM-BUSH INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $52.7K |