Datyso Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Datyso Việt Nam

153
进口笔数
19
出口笔数
$8.77M
进口金额
$104.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.4K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-01进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $225.4K · 5 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-03进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.9K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-06进口 $341.1K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $388.7K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $356.8K · 6 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-09进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.6K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $171.7K · 5 笔出口 $952 · 1 笔2024-12进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $351.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $439.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $369.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.8K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $225.9K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $432.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $287.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $380.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $314.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.4K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-01进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $225.4K · 5 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-03进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.9K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-06进口 $341.1K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $388.7K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $356.8K · 6 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-09进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.6K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $171.7K · 5 笔出口 $952 · 1 笔2024-12进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $351.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $439.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $369.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.8K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $225.9K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $432.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $287.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $380.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $314.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106684335
企查查编码QVNCJ930KD
成立日期2014-11-06
联系地址Thôn Đại Tự, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DATYSO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84989419539
邮箱phamvandat12@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
841869其他制冷设备
846150金属切割锯
851590焊接机零件
841480其他气泵
851580其他焊接机
820810金属加工机刀
846693机床零件
851539非自动电弧焊机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845611激光机床
846150金属切割锯
820730可互换冲压工具
846249非数控金属冲孔机
846694机床零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
851580其他焊接机
820890其他机器刀具
846090金属精加工机床
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$8.77M
中国台湾1$211

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$101.6K
中国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南87$4.96M其他木工机床、PVC塑料板材
United Grand Supply Chain Ltd.中国36$2.53M其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd.中国8$422.7K激光机床、其他焊接机
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国7$380.6K玩具模型、其他塑料制品
Foshan Sanqiao Welding Industrial Co., Ltd.中国5$222.1K非自动电弧焊机、焊接机零件
Wuhan Golden Laser Co., Ltd.中国2$100.0K激光机床、电力控制板
Shenzhen Leikang Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$59.1K激光机床、其他焊接机
Zhangjiagang New Space Time Machinery Co., Ltd.中国1$53.4K金属切割锯、数控金属管材机
Hangzhou Denice Machinery Co., Ltd.中国1$39.5K注塑机、其他橡塑机械
Shandong Leapion Machinery Co., Ltd.中国1$220激光机床、其他气泵

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南1$28.2K自行车车架零件、其他塑料制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南1$19.3K金属加工机刀、可互换钻具
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$10.6K电器装置零件、瓦楞纸箱
Ohsung Vina Co., Ltd.越南2$6.1K其他塑料制品、其他铝制品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南1$5.4K瓦楞纸箱、绝缘电线
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡1$4.9K不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Daiwa Kenkozai Vietnam Co., Ltd.越南1$4.4K不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢型材
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$4.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南2$4.0K电动机及零件、其他钢铁制品
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南1$3.8K非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非二极管激光器FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$24.8K
2026-04-27非二极管激光器FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$24.8K
2026-04-23冷轧机FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.2K
2026-04-23冷轧机FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$28.2K
2026-04-23非CRT显示器FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$845
2026-04-23非CRT显示器FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$845
2026-04-23冷轧机FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$28.2K
2026-04-23冷轧机FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.2K
2026-04-22焊接机零件FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.2K
2026-04-22焊接机零件FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$28

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23激光机床TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-11-19金属切割锯CONG TY TNHH JAKOB SAI GON越南$4.9K
2025-09-11激光机床HASEGAWA VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2024-11-13激光机床CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$952
2024-10-09含CPU和I/O的ADP设备Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$320
2024-10-03含CPU数据处理机OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$320
2024-10-03激光机床OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$3.4K
2024-08-16其他焊接机DAIWA KENKOZAI VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2024-08-02激光机床NOA Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2024-07-05激光机床YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Datyso Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →