Datyso Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Datyso Việt Nam
153
进口笔数
19
出口笔数
$8.77M
进口金额
$104.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106684335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ930KD |
| 成立日期 | 2014-11-06 |
| 联系地址 | Thôn Đại Tự, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DATYSO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989419539 |
| 邮箱 | phamvandat12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $8.77M |
| 中国台湾 | 1 | $211 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $101.6K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 87 | $4.96M | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 36 | $2.53M | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $422.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 7 | $380.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Foshan Sanqiao Welding Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.1K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Wuhan Golden Laser Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.0K | 激光机床、电力控制板 |
| Shenzhen Leikang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.1K | 激光机床、其他焊接机 |
| Zhangjiagang New Space Time Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 金属切割锯、数控金属管材机 |
| Hangzhou Denice Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Shandong Leapion Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 激光机床、其他气泵 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.2K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Daiwa Kenkozai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非二极管激光器 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-27 | 非二极管激光器 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-23 | 冷轧机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 冷轧机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 非CRT显示器 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-23 | 非CRT显示器 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-23 | 冷轧机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 冷轧机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 激光机床 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $4.9K |
| 2025-09-11 | 激光机床 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-13 | 激光机床 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $952 |
| 2024-10-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2024-10-03 | 含CPU数据处理机 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $320 |
| 2024-10-03 | 激光机床 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-16 | 其他焊接机 | DAIWA KENKOZAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-08-02 | 激光机床 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2024-07-05 | 激光机床 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |