Daiwa Kenkozai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIWA KENKOZAI VIệT NAM
37
进口笔数
78
出口笔数
$592.0K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-12
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603461172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMKQ6MH |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Lô 223/1, Đường 11, Khu công nghiệp Long Bình ( Amata ), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIWA KENKOZAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIWA KENKOZAI VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 223/1, Đường 11, Khu công nghiệp Long Bình ( Amata ), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513993997 |
| 邮箱 | t-takeda@daiwakenkozai.com |
| 官网 | www.daiwakenkozai.com |
| 传真 | 02513993995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 323.5448亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $264.2K |
| 印度 | 4 | $135.6K |
| 中国台湾 | 1 | $85.1K |
| 日本 | 3 | $70.2K |
| 韩国 | 2 | $24.2K |
| 中国 | 2 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $2.17M |
| 越南 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd. | 越南 | 20 | $247.1K | 镀锌钢带、非取向硅钢板 |
| Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 印度 | 2 | $133.1K | 不锈钢型材 |
| Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $96.9K | 不锈钢型材、其他钢铁结构体 |
| Daiwa Kenkozai Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $85.1K | 不锈钢型材 |
| Ngoc Phuong Nguyen Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 包装机械、非数控刃磨机 |
| Ngoc Phuong Nguyen Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 金属精加工机床、包装机械 |
| 7ed5df3319686a1a0ef7d6dd89ec965d | 1 | $4.4K | ||
| Datyso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $4.4K | 激光机床、金属切割锯 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OJITEX (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | 77 | $2.17M | 不锈钢型材、其他擦亮剂 |
| Daiwa Kenkozai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $630 | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM) | 越南 | $78 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM) | 越南 | $107 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | OJITEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM) | 越南 | $281 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | OJITEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM) | 越南 | $78 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | OJITEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM) | 越南 | $266 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | OJITEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | OJITEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $494 |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $611 |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | Daiwa Kenkozai Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |