Daiwa Kenkozai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 不锈钢型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIWA KENKOZAI VIệT NAM

37
进口笔数
78
出口笔数
$592.0K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-12
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2023-10进口 $78.0K · 3 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-05进口 $57.7K · 3 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-07进口 $72.2K · 1 笔出口 $61.8K · 2 笔2024-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-01进口 $104.0K · 3 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $64.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-10进口 $60.9K · 1 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 1 笔2025-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $117.7K · 2 笔2026-01进口 $21.1K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.7K · 8 笔出口 $93.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2023-10进口 $78.0K · 3 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-05进口 $57.7K · 3 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-07进口 $72.2K · 1 笔出口 $61.8K · 2 笔2024-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-01进口 $104.0K · 3 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $64.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-10进口 $60.9K · 1 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 1 笔2025-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $117.7K · 2 笔2026-01进口 $21.1K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.7K · 8 笔出口 $93.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603461172
企查查编码QVNNMKQ6MH
成立日期2017-04-27
联系地址Lô 223/1, Đường 11, Khu công nghiệp Long Bình ( Amata ), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIWA KENKOZAI VIỆT NAM
企业英文名称DAIWA KENKOZAI VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 223/1, Đường 11, Khu công nghiệp Long Bình ( Amata ), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513993997
邮箱t-takeda@daiwakenkozai.com
官网www.daiwakenkozai.com
传真02513993995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本323.5448亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722240不锈钢型材
481910瓦楞纸箱
730890其他钢铁结构体
846320螺纹滚轧机
851580其他焊接机
340590其他擦亮剂
722220不锈钢棒材

出口

HS 编码产品
722240不锈钢型材
340590其他擦亮剂
530500植物纺织纤维
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$264.2K
印度4$135.6K
中国台湾1$85.1K
日本3$70.2K
韩国2$24.2K
中国2$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$2.17M
越南1$630

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南20$247.1K镀锌钢带、非取向硅钢板
Daiwa Kenkozai Co., Ltd.印度2$133.1K不锈钢型材
Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本6$96.9K不锈钢型材、其他钢铁结构体
Daiwa Kenkozai Co. Ltd.中国台湾1$85.1K不锈钢型材
Ngoc Phuong Nguyen Trading Co., Ltd.越南1$8.3K包装机械、非数控刃磨机
Ngoc Phuong Nguyen Trading Co., Ltd.越南1$8.3K金属精加工机床、包装机械
7ed5df3319686a1a0ef7d6dd89ec965d1$4.4K
Datyso Vietnam Joint Stock Company越南1$4.4K激光机床、金属切割锯
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
OJITEX (VIETNAM) CO., LTD.越南1$1.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本77$2.17M不锈钢型材、其他擦亮剂
Daiwa Kenkozai Vietnam Co., Ltd.越南1$630不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢型材

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25瓦楞纸箱CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM)越南$78
2026-03-25瓦楞纸箱CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM)越南$107
2026-03-25瓦楞纸箱OJITEX (VIETNAM) CO LTD越南$281
2026-03-25瓦楞纸箱CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM)越南$281
2026-03-25瓦楞纸箱OJITEX (VIETNAM) CO LTD越南$107
2026-03-25瓦楞纸箱CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM)越南$78
2026-03-25瓦楞纸箱OJITEX (VIETNAM) CO LTD越南$78
2026-03-25瓦楞纸箱CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN OJITEX (VIET NAM)越南$266
2026-03-25瓦楞纸箱OJITEX (VIETNAM) CO LTD越南$266
2026-03-25瓦楞纸箱OJITEX (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$494
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$56
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$611
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$5.6K
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$49
2026-04-12不锈钢型材Daiwa Kenkozai Co., Ltd.日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Daiwa Kenkozai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →