Tam Phat Health Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Tâm Phát

117
进口笔数
0
出口笔数
$983.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $955 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $955 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106104400
企查查编码QVNKYH6952
成立日期2013-02-05
联系地址Số 41, ngõ 44 phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM PHÁT
企业英文名称TAM PHAT HEALTH EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 18, khu Đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02422629955
邮箱tamphathealth@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
340250零售清洁粉剂
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
340290工业清洁制剂
391732塑料管
847190数据处理机
85011037.5瓦以下电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度91$868.3K
中国26$115.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agappe Diagnostics Switzerland GmbH德国26$536.1K其他诊断试剂、分析仪器
AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED64$307.3K诊断试剂、分析仪器
Raytred Biotech Co., Ltd.中国6$41.0K其他诊断试剂、分析仪器
Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd.中国7$28.3K诊断试剂、其他诊断试剂
AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE德国1$24.8K其他诊断试剂
Hunan Kangxin Biotechnology Co., Ltd.中国4$10.2K其他诊断试剂、分析仪器
Caretium Medical Instruments Co., Ltd.中国2$7.7K诊断试剂、其他诊断试剂
Guangzhou ExcBio Technology Co., Ltd.中国2$7.2K分析仪器、其他诊断试剂
Edan Instruments Inc.中国2$3.7K其他医疗器具、其他电诊设备
CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国香港2$1.3K分析仪器、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08第90章仪器零件AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED印度$10
2026-04-08第90章仪器零件AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED印度$20
2026-04-08第90章仪器零件AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED印度$10
2026-04-08第90章仪器零件AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED印度$10
2026-04-08第90章仪器零件AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED印度$20
2026-04-08第90章仪器零件AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED印度$10
2026-03-25其他诊断试剂AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE印度$324
2026-03-25其他诊断试剂AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE印度$210
2026-03-25其他诊断试剂AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE印度$40
2026-03-25其他诊断试剂AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE印度$17

相关企业 · 同类产品

Tam Phat Health Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →