Tam Phat Health Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Tâm Phát
117
进口笔数
0
出口笔数
$983.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106104400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYH6952 |
| 成立日期 | 2013-02-05 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 44 phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT HEALTH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18, khu Đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02422629955 |
| 邮箱 | tamphathealth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 91 | $868.3K |
| 中国 | 26 | $115.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agappe Diagnostics Switzerland GmbH | 德国 | 26 | $536.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 64 | $307.3K | 诊断试剂、分析仪器 | |
| Raytred Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.0K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE | 德国 | 1 | $24.8K | 其他诊断试剂 |
| Hunan Kangxin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Guangzhou ExcBio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Edan Instruments Inc. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.3K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $20 |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $20 |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-03-25 | 其他诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE | 印度 | $324 |
| 2026-03-25 | 其他诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE | 印度 | $210 |
| 2026-03-25 | 其他诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE | 印度 | $40 |
| 2026-03-25 | 其他诊断试剂 | AGAPPE DIAGNOSTICS SWITZERLAND GMBH KNONAUERSTRASSE | 印度 | $17 |