B & B TOURISM SERVICE TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MAI DịCH Vụ XâY DựNG B & B
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$31.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315484107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NSBWTK |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | 25 Chu Văn An, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MAI DỊCH VỤ XÂY DỰNG B & B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, Đường 30/4, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84934106186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $31.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $20.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 2 | $11.4K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非轻质石油 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-13 | 非轻质石油 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-05-09 | 非轻质石油 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-04-17 | 非轻质石油 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |