Xinan Curtain Wall Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINAN CURTAIN WALL VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314660656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJQY711 |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 9, I2-09 Cao ốc Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINAN CURTAIN WALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINAN CURTAIN WALL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, I2-09 Cao ốc Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84868965650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Shanghai Jingshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117 | 涂层钢板、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 铝制结构体 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-01-28 | 铝制结构体 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-28 | 铝制结构体 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-01-28 | 夹层安全玻璃 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-28 | 夹层安全玻璃 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-01-28 | 夹层安全玻璃 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $269 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-01-28 | 钢化安全玻璃 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-28 | 夹层安全玻璃 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-01-28 | 夹层安全玻璃 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $25 |