PHAM QUYNH ANH CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phạm Quỳnh Anh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$93.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309780644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCQ5D90 |
| 成立日期 | 2010-02-02 |
| 联系地址 | 181 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | PHAM QUYNH ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 38299888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $93.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLIVING CO LTD | 韩国 | 4 | $93.3K | 其他木家具、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-08-19 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-08-19 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-08-19 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-08-19 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-08-19 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-01-30 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-01-30 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-01-30 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-01-30 | 其他纺织制品 | OLIVING CO LTD | 韩国 | $2.2K |