Nextwave Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXTWAVE
24
进口笔数
0
出口笔数
$327.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108593309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7Y2GA7 |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Thôn Gia Thượng, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXTWAVE |
| 企业英文名称 | NEXTWAVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 02433550528 |
| 邮箱 | hoadon.nextwave@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $218.9K |
| 德国 | 5 | $90.0K |
| 韩国 | 8 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.G. Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $216.5K | 其他耐火陶瓷、其他钢铁制品 |
| Boo Chang Eng Co., Ltd. | 德国 | 5 | $90.0K | 其他润滑剂、其他耐火陶瓷 |
| Boochang Eng Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $11.0K | 其他润滑剂、钢铁容器<50升 |
| Hae Dong EMT | 韩国 | 3 | $8.6K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Boo Chang Eng Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 电热电阻器 | HAE DONG EMT | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 电热电阻器 | HAE DONG EMT | 韩国 | $840 |
| 2026-01-22 | 矿物棉 | BOOCHANG ENG CO LTD | 中国 | $889 |
| 2025-12-18 | 矿物棉 | BOO CHANG ENG CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-12-18 | 其他润滑剂 | Boochang Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-04 | 其他陶瓷制品 | HAE DONG EMT | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | HAE DONG EMT | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-04 | 其他电感器 | HAE DONG EMT | 韩国 | $228 |
| 2025-04-25 | 矿物棉 | BOO CHANG ENG CO LTD | 中国 | $455 |
| 2024-08-02 | 钢铁容器<50升 | Boochang Eng Co., Ltd. | 韩国 | $233 |