RHI Magnesita Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 849 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RHI MAGNESITA VIệT NAM

849
进口笔数
3
出口笔数
$66.41M
进口金额
$78.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $363.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.8K · 7 笔出口 $13 · 1 笔2023-11进口 $1.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.45M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.43M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.41M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.88M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.92M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.78M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.48M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.02M · 24 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $2.32M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.02M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.56M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.78M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.03M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.84M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.59M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.49M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.05M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.99M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.69M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.11M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.40M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.28M · 35 笔出口 $76.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $363.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.8K · 7 笔出口 $13 · 1 笔2023-11进口 $1.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.45M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.43M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.41M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.88M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.92M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.78M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.48M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.02M · 24 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $2.32M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.02M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.56M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.78M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.03M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.84M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.59M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.49M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.05M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.99M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.69M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.11M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.40M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.28M · 35 笔出口 $76.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316122124
企查查编码QVNGKEV278
成立日期2020-01-18
联系地址Phòng 3, Tầng 4, Số 56, đường Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RHI MAGNESITA VIỆT NAM
企业英文名称RHI MAGNESITA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Số 56, đường Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa và dịch vụ đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838241263
邮箱hoangmaitram.vo@rhimagnesita.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30.1889亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
681599其他石制品
681591菱镁矿制品
690320高铝耐火陶瓷
690210高含量耐火砖
690220高铝耐火砖
382499其他化学制剂
680610矿物棉
732690其他钢铁制品
690390其他耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
681599其他石制品
690320高铝耐火陶瓷
841360旋转排量泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国468$50.56M
印度219$9.89M
德国91$2.80M
南非46$1.22M
奥地利33$908.5K
瑞士24$683.7K
土耳其12$132.8K
美国4$127.8K
斯洛文尼亚1$25.2K
丹麦10$22.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1$2.0K
印度1$13

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RHI Magnesita GmbH德国765$63.77M耐火混合料、高含量耐火砖
Dri Trading Cc南非46$1.22M其他化学制剂、铬矿砂
Taiyuan Kelun Electromechanical Hydraulic Co., Ltd.中国6$593.4K金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
RHI Magnesita (China) Co., Ltd.中国7$202.2K其他功能机器、其他钢铁制品
Yingkou ETDZ Aofeng Magnesium Products Co., Ltd.中国8$181.0K其他氧化镁
Huasheng Hong Kong Trading Co., Ltd.中国7$175.7K其他矿产品、镀铝钢板
Process Metrix LLC美国2$126.1K测距仪、其他铝制品
Zhangjiakou Xuanhua Innovake Drilling Machinery Co., Ltd.中国1$65.3K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Liaoning New Fupeng Mining Co., Ltd.中国1$29.6K其他石制品、其他氧化镁
RHI Magnesita India Ltd.印度3$87其他石制品、高铝耐火陶瓷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD1$76.1K其他石制品
RHI Magnesita Switzerland AG瑞士1$2.0K旋转排量泵
RHI Magnesita India Ltd.印度1$13耐火混合料、菱镁矿制品

近期贸易明细

进口(共 849)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他石制品RHI MAGNESITA GMBH德国$9.4K
2026-04-24钢铁弹簧RHI MAGNESITA GMBH奥地利$864
2026-04-24其他石制品RHI MAGNESITA GMBH德国$9.4K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓RHI MAGNESITA GMBH奥地利$339
2026-04-24高铝耐火砖RHI MAGNESITA GMBH德国$20.8K
2026-04-24其他功能机器RHI MAGNESITA GMBH奥地利$23.4K
2026-04-24其他钢铁制品RHI MAGNESITA GMBH奥地利$7.1K
2026-04-24高铝耐火砖RHI MAGNESITA GMBH德国$20.8K
2026-04-24耐火混合料RHI MAGNESITA GMBH德国$6.1K
2026-04-24高铝耐火砖RHI MAGNESITA GMBH德国$27.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他石制品RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD$6.0K
2026-04-07其他石制品RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD$35.1K
2026-04-07其他石制品RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD$17.5K
2026-04-07其他石制品RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD$17.5K
2024-11-04旋转排量泵RHI MAGNESITA SWITZERLAND AG瑞士$2.0K
2023-10-25高铝耐火陶瓷RHI MAGNESITA INDIA LTD印度$13

相关企业 · 同类产品

RHI Magnesita Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →