RHI Magnesita Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 849 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RHI MAGNESITA VIệT NAM
- 邮箱2,212
849
进口笔数
3
出口笔数
$66.41M
进口金额
$78.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316122124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKEV278 |
| 成立日期 | 2020-01-18 |
| 联系地址 | Phòng 3, Tầng 4, Số 56, đường Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RHI MAGNESITA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RHI MAGNESITA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 56, đường Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa và dịch vụ đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838241263 |
| 邮箱 | hoangmaitram.vo@rhimagnesita.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.1889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 681591 | 菱镁矿制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 468 | $50.56M |
| 印度 | 219 | $9.89M |
| 德国 | 91 | $2.80M |
| 南非 | 46 | $1.22M |
| 奥地利 | 33 | $908.5K |
| 瑞士 | 24 | $683.7K |
| 土耳其 | 12 | $132.8K |
| 美国 | 4 | $127.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $25.2K |
| 丹麦 | 10 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RHI Magnesita GmbH | 德国 | 765 | $63.77M | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
| Dri Trading Cc | 南非 | 46 | $1.22M | 其他化学制剂、铬矿砂 |
| Taiyuan Kelun Electromechanical Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $593.4K | 金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| RHI Magnesita (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $202.2K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Yingkou ETDZ Aofeng Magnesium Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $181.0K | 其他氧化镁 |
| Huasheng Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $175.7K | 其他矿产品、镀铝钢板 |
| Process Metrix LLC | 美国 | 2 | $126.1K | 测距仪、其他铝制品 |
| Zhangjiakou Xuanhua Innovake Drilling Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.3K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Liaoning New Fupeng Mining Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 其他石制品、其他氧化镁 |
| RHI Magnesita India Ltd. | 印度 | 3 | $87 | 其他石制品、高铝耐火陶瓷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD | 1 | $76.1K | 其他石制品 | |
| RHI Magnesita Switzerland AG | 瑞士 | 1 | $2.0K | 旋转排量泵 |
| RHI Magnesita India Ltd. | 印度 | 1 | $13 | 耐火混合料、菱镁矿制品 |
近期贸易明细
进口(共 849)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他石制品 | RHI MAGNESITA GMBH | 德国 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | RHI MAGNESITA GMBH | 奥地利 | $864 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | RHI MAGNESITA GMBH | 德国 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | RHI MAGNESITA GMBH | 奥地利 | $339 |
| 2026-04-24 | 高铝耐火砖 | RHI MAGNESITA GMBH | 德国 | $20.8K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | RHI MAGNESITA GMBH | 奥地利 | $23.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RHI MAGNESITA GMBH | 奥地利 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 高铝耐火砖 | RHI MAGNESITA GMBH | 德国 | $20.8K |
| 2026-04-24 | 耐火混合料 | RHI MAGNESITA GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 高铝耐火砖 | RHI MAGNESITA GMBH | 德国 | $27.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他石制品 | RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD | — | $6.0K |
| 2026-04-07 | 其他石制品 | RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD | — | $35.1K |
| 2026-04-07 | 其他石制品 | RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD | — | $17.5K |
| 2026-04-07 | 其他石制品 | RHI REFRACTORIES LIAONING CO., LTD | — | $17.5K |
| 2024-11-04 | 旋转排量泵 | RHI MAGNESITA SWITZERLAND AG | 瑞士 | $2.0K |
| 2023-10-25 | 高铝耐火陶瓷 | RHI MAGNESITA INDIA LTD | 印度 | $13 |