Asia Kavina Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kavina Châu á
11
进口笔数
0
出口笔数
$271.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106440071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN61JXH |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Tổ dân cư số 9, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAVINA CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA KAVINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân cư số 9, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436858163 |
| 邮箱 | info@kavina.com.vn |
| 官网 | www.kavina.com.vn |
| 传真 | 0436858163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 29.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $271.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.0K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Jiangsu New Lianda Belting Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.4K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Jiangyin Chunsheng Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他橡胶带、聚酰胺塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-04 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-04 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-04 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $2.0K |