Le Tien Industrial Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHIệP Lê TIếN
15
进口笔数
0
出口笔数
$686.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316055686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGQNR4Y |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | 112/5 Đường TTH 20, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP LÊ TIẾN |
| 企业英文名称 | LE TIEN INDUSTRIAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/5 Đường TTH 20, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982885549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $686.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 7 | $336.6K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Qingdao Global Belting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $222.7K | 纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.2K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Zhenjiang Jingwei Plastic & Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Toptrans Belting (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $4.7K |