Food Ingredient & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghệ và nguyên liệu thực phẩm

60
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-15
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $831.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $223.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.4K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-08进口 $831.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $759.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $223.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.4K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-08进口 $831.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $759.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101672872
企查查编码QVNH7UUPAN
成立日期2005-06-03
联系地址Số nhà 74, tổ 38C, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM
企业英文名称food ingredient and technology Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 74, tổ 38C, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa Công ty kinh doanh. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; - Tư vấn đầu tư; - Đại lý bảo hiểm; - Môi giới vận tải hàng hóa, dịch vụ khai thuê hải quan; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa; - Gia công, tái chế, buôn bán hàng thực phẩm, công nghệ phẩm, hàng nông, lâm, thủy, hải sản; - In và các dịch vụ liên quan đến in; - Quảng cáo thương mại; - Thiết kế biển, bảng quảng cáo (không bao gồm thiết kế công trình); - Buôn bán vật tư, thiết bị ngành công nghệ thông tin, điện tử, ngành in; - Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, đồ dùng cá nhân và gia đình, trang thiết bị y tế, mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp; - Sản xuất và buôn bán các sản phẩm hỗ trợ chăn nuôi, trồng trọt (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); - Buôn bán nguyên liệu, vật tư, chất phụ gia, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm), máy móc, thiết bị phục vụ lĩnh vực chế biến thực phẩm, ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp
电话02435376425
官网www.fit-vn.com
传真02435376426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
391910自粘塑料卷
902680液体气体测量仪
848190阀门零件
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$2.29M
捷克6$644.4K
德国21$65.8K
意大利8$21.9K
瑞士10$16.8K
英国2$4.8K
荷兰1$2.3K
日本1$359
列支敦士登1$336
斯洛伐克2$249

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weihai Hongrui Metal Technology Co., Ltd.中国15$1.62M钢铁容器<50升、自粘塑料卷
Bucher Denwel, s.r.o.德国3$644.5K饮料过滤机、其他玻璃制品
Penglai Jinfu Stainless Steel Products Co., Ltd.中国9$596.8K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Bucher Denwel, s.r.o.捷克12$88.4K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
CENTEC GmbH德国13$58.3K非泡沫橡胶密封件、切片机零件
Filtrox Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡5$25.3K过滤净化器零件、未涂布滤纸
Qingdao Sanderuile Beer Equipment Co., Ltd.中国1$4.2K灌装封口机、其他制冷设备
FILTROX AG瑞士2$2.2K纸浆滤块、未涂布滤纸
Bucher Denwel, s.r.o.瑞士1$678过滤净化器零件、其他塑料制品
Yu Junwei Tech Co., Ltd.中国1$183钢铁容器<50升

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTEC GmbH德国1$10.1K温控处理零件、活性碳

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁容器<50升WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$335.0K
2026-04-23钢铁容器<50升WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$335.0K
2026-04-17自粘塑料片WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$44.5K
2026-04-17自粘塑料片WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$44.5K
2026-01-21液体气体测量仪CENTEC GMBH德国$6.6K
2026-01-05钢铁容器<50升WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$93.8K
2025-12-05非泡沫橡胶密封件CENTEC GMBH德国$581
2025-12-05非泡沫橡胶密封件CENTEC GMBH德国$738
2025-11-19过滤净化器零件BUCHER DENWEL SPOL S R O中国$43.2K
2025-11-19钢铁螺钉螺栓BUCHER DENWEL SPOL S R O捷克$66

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15液体气体测量仪CENTEC GMBH德国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Food Ingredient & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →