Food Ingredient & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ và nguyên liệu thực phẩm
60
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-15
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101672872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7UUPAN |
| 成立日期 | 2005-06-03 |
| 联系地址 | Số nhà 74, tổ 38C, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM |
| 企业英文名称 | food ingredient and technology Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 74, tổ 38C, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa Công ty kinh doanh. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; - Tư vấn đầu tư; - Đại lý bảo hiểm; - Môi giới vận tải hàng hóa, dịch vụ khai thuê hải quan; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa; - Gia công, tái chế, buôn bán hàng thực phẩm, công nghệ phẩm, hàng nông, lâm, thủy, hải sản; - In và các dịch vụ liên quan đến in; - Quảng cáo thương mại; - Thiết kế biển, bảng quảng cáo (không bao gồm thiết kế công trình); - Buôn bán vật tư, thiết bị ngành công nghệ thông tin, điện tử, ngành in; - Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, đồ dùng cá nhân và gia đình, trang thiết bị y tế, mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp; - Sản xuất và buôn bán các sản phẩm hỗ trợ chăn nuôi, trồng trọt (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); - Buôn bán nguyên liệu, vật tư, chất phụ gia, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm), máy móc, thiết bị phục vụ lĩnh vực chế biến thực phẩm, ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp |
| 电话 | 02435376425 |
| 官网 | www.fit-vn.com |
| 传真 | 02435376426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.29M |
| 捷克 | 6 | $644.4K |
| 德国 | 21 | $65.8K |
| 意大利 | 8 | $21.9K |
| 瑞士 | 10 | $16.8K |
| 英国 | 2 | $4.8K |
| 荷兰 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 1 | $359 |
| 列支敦士登 | 1 | $336 |
| 斯洛伐克 | 2 | $249 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Hongrui Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.62M | 钢铁容器<50升、自粘塑料卷 |
| Bucher Denwel, s.r.o. | 德国 | 3 | $644.5K | 饮料过滤机、其他玻璃制品 |
| Penglai Jinfu Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $596.8K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | 12 | $88.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| CENTEC GmbH | 德国 | 13 | $58.3K | 非泡沫橡胶密封件、切片机零件 |
| Filtrox Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $25.3K | 过滤净化器零件、未涂布滤纸 |
| Qingdao Sanderuile Beer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 灌装封口机、其他制冷设备 |
| FILTROX AG | 瑞士 | 2 | $2.2K | 纸浆滤块、未涂布滤纸 |
| Bucher Denwel, s.r.o. | 瑞士 | 1 | $678 | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Yu Junwei Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183 | 钢铁容器<50升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTEC GmbH | 德国 | 1 | $10.1K | 温控处理零件、活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $335.0K |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $335.0K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-01-21 | 液体气体测量仪 | CENTEC GMBH | 德国 | $6.6K |
| 2026-01-05 | 钢铁容器<50升 | WEIHAI HONGRUI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93.8K |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | CENTEC GMBH | 德国 | $581 |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | CENTEC GMBH | 德国 | $738 |
| 2025-11-19 | 过滤净化器零件 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 中国 | $43.2K |
| 2025-11-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $66 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 液体气体测量仪 | CENTEC GMBH | 德国 | $10.1K |