Viet A Technical Services & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Việt á

14
进口笔数
3
出口笔数
$174.9K
进口金额
$47.5K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2024-04-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4300598691
企查查编码QVNXEH5MET
成立日期2011-06-06
联系地址270, đường Nguyễn Tự Tân, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á
企业英文名称VIET A TECHNICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址270, đường Nguyễn Tự Tân, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02553817207
邮箱bongvieta@gmail.com
传真02553739279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
820412可调扳手
391990自粘塑料片
392329非乙烯塑料袋
392330塑料容器
401700硬质橡胶制品
560749聚烯烃绳缆
611610塑胶涂层手套
611692棉手套

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
400942带配件增强橡胶管
401700硬质橡胶制品
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
842790非自走式叉车
846090金属精加工机床
851610电热水器
853710电力控制板
300650急救包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$90.3K
马来西亚2$41.1K
中国4$40.7K
印度1$2.7K
日本1$38
美国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$45.8K
越南2$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonjoo Engineering越南8$90.4K硬质PVC管、其他钢铁制品
CS Dynamic Specialty Cable Sdn. Bhd.马来西亚2$41.1K绝缘电线
Shandong Chengxinrui Stainless Steel Co., Ltd.中国1$20.5K不锈钢冷拔管、不锈钢丝
Eastern Steel Mfg. Co., Ltd.中国2$20.2K非不锈钢管件、其他钢铁结构体
SCHUF South East Asia Ltd.印度1$2.7K阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonjoo Engineering越南3$47.5K硬质PVC管、带配件增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO.,LTD中国$400
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$110
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO.,LTD中国$110
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO.,LTD中国$149
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO.,LTD中国$210
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$110
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO.,LTD中国$2.7K
2024-08-15合金钢管材EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$214
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO.,LTD中国$210
2024-08-15其他钢铁管件EASTERN STEEL MFG CO.,LTD中国$627

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-27可调扳手WONJOO ENGINEERING韩国$22
2024-04-27带配件增强橡胶管WONJOO ENGINEERING韩国$50
2024-04-27手锯WONJOO ENGINEERING韩国$65
2024-04-27钢铁脚手架支柱WONJOO ENGINEERING韩国$225
2024-04-27其他风扇WONJOO ENGINEERING韩国$58
2024-04-27混凝土搅拌机WONJOO ENGINEERING韩国$500
2024-04-27旋转排量泵WONJOO ENGINEERING韩国$200
2024-04-27非LED灯具WONJOO ENGINEERING韩国$525
2024-04-27电动手钻WONJOO ENGINEERING韩国$60
2024-04-27呼吸器具WONJOO ENGINEERING韩国$800

相关企业 · 同类产品

Viet A Technical Services & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →