Viet A Technical Services & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Việt á
14
进口笔数
3
出口笔数
$174.9K
进口金额
$47.5K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2024-04-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300598691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEH5MET |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | 270, đường Nguyễn Tự Tân, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A TECHNICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 270, đường Nguyễn Tự Tân, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02553817207 |
| 邮箱 | bongvieta@gmail.com |
| 传真 | 02553739279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 300650 | 急救包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $90.3K |
| 马来西亚 | 2 | $41.1K |
| 中国 | 4 | $40.7K |
| 印度 | 1 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $38 |
| 美国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $45.8K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonjoo Engineering | 越南 | 8 | $90.4K | 硬质PVC管、其他钢铁制品 |
| CS Dynamic Specialty Cable Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $41.1K | 绝缘电线 |
| Shandong Chengxinrui Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 不锈钢冷拔管、不锈钢丝 |
| Eastern Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| SCHUF South East Asia Ltd. | 印度 | 1 | $2.7K | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonjoo Engineering | 越南 | 3 | $47.5K | 硬质PVC管、带配件增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO.,LTD | 中国 | $149 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-15 | 合金钢管材 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $214 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁管件 | EASTERN STEEL MFG CO.,LTD | 中国 | $627 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 可调扳手 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $22 |
| 2024-04-27 | 带配件增强橡胶管 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $50 |
| 2024-04-27 | 手锯 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $65 |
| 2024-04-27 | 钢铁脚手架支柱 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $225 |
| 2024-04-27 | 其他风扇 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $58 |
| 2024-04-27 | 混凝土搅拌机 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $500 |
| 2024-04-27 | 旋转排量泵 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $200 |
| 2024-04-27 | 非LED灯具 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $525 |
| 2024-04-27 | 电动手钻 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $60 |
| 2024-04-27 | 呼吸器具 | WONJOO ENGINEERING | 韩国 | $800 |