Tumadu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUMADU VIệT NAM

133
进口笔数
33
出口笔数
$972.0K
进口金额
$141.0K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-04-18
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 4 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $44.4K · 11 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $25.4K · 5 笔出口 $997 · 1 笔2024-11进口 $129.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-07进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.3K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $304 · 1 笔2025-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $28.4K · 5 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-04进口 $100.1K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 4 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $44.4K · 11 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $25.4K · 5 笔出口 $997 · 1 笔2024-11进口 $129.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-07进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.3K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $304 · 1 笔2025-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $28.4K · 5 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-04进口 $100.1K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107906580
企查查编码QVN09P108F
成立日期2017-07-04
联系地址Số 36, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUMADU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TUMADU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84915221290
邮箱sonnv457@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
730411不锈钢无缝管
902620压力测量仪
730722不锈钢管件
848140安全阀
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
830710钢铁软管
901890其他医疗器具

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
722240不锈钢型材
731819其他螺纹紧固件
730411不锈钢无缝管
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
741220铜合金管件
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$611.5K
捷克19$186.6K
英国3$100.5K
韩国10$55.3K
美国1$9.2K
德国1$8.0K
意大利1$531
新加坡1$338

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$132.4K
捷克1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FITOK Inc.中国83$389.2K不锈钢管配件、阀门龙头
MZ Liberec, a.s.捷克18$195.8K治疗呼吸装置、其他医疗器具
Fitokin Corp. Ltd.中国15$190.6K不锈钢管配件、阀门龙头
The Lawton Tube Co., Ltd.英国3$100.5K精炼铜管、精炼铜管件
HYG Co., Ltd.韩国3$38.6K不锈钢冷拔管、不锈钢无缝管
Shandong Zuozhe Special Steel Co., Ltd.中国1$29.4K不锈钢圆管、镀锌合金钢板
DRASTAR Co., Ltd.韩国5$13.7K减压阀、其他自动控制仪
Southern Cross Aviation美国1$9.2K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
MZ LIBEREC, A.S.卢森堡1$2.4K塑料包装箱、不锈钢管配件
FITOK INCORPORATED2$1.0K阀门龙头、不锈钢管配件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnergy Co., Ltd.越南13$46.5K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
MIC Industrial Co., Ltd.越南9$44.5K不锈钢管配件、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南6$35.5K其他钢铁制品、氮
Vinasanfu Material Co., Ltd.越南1$5.3K氮、钢制气罐
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南1$5.3K氮、钢制气罐
MZ Liberec, a.s.捷克1$2.1K气体发生器、阀门零件
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南2$2.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08自动控制仪器Fitokin Corp. Ltd.中国$6.8K
2026-06-08压力测量仪Fitokin Corp. Ltd.中国$287
2026-06-08阀门龙头Fitokin Corp. Ltd.中国$63
2026-06-08不锈钢无缝管Fitokin Corp. Ltd.中国$2.2K
2026-06-05不锈钢管配件Fitokin Corp. Ltd.中国$153
2026-06-05阀门龙头Fitokin Corp. Ltd.中国$63
2026-06-05不锈钢管配件Fitokin Corp. Ltd.中国$11
2026-06-05不锈钢管配件Fitokin Corp. Ltd.中国$758
2026-06-05阀门龙头Fitokin Corp. Ltd.中国$1.3K
2026-06-05阀门龙头Fitokin Corp. Ltd.中国$55

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18不锈钢管配件MIC Industrial Co., Ltd.越南$37
2026-04-18不锈钢管配件MIC Industrial Co., Ltd.越南$30
2026-04-18不锈钢管配件MIC Industrial Co., Ltd.越南$48
2026-04-18不锈钢管配件MIC Industrial Co., Ltd.越南$25
2026-04-03气体过滤机械Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$2.3K
2026-04-03气体过滤机械Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$2.3K
2026-04-02气体过滤机械Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$2.3K
2026-03-21不锈钢管配件MIC Industrial Co., Ltd.越南$516
2026-03-21不锈钢管配件MIC Industrial Co., Ltd.越南$222
2026-03-21不锈钢管配件MIC Industrial Co., Ltd.越南$145

相关企业 · 同类产品

Tumadu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →