Vision Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VISION CHEMICAL
141
进口笔数
0
出口笔数
$11.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316509040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HA1T3S |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 34 Đường G1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL |
| 企业英文名称 | VISION CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường 6B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0941008116 |
| 邮箱 | visionchemjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $5.91M |
| 印度 | 60 | $5.87M |
| 韩国 | 1 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 59 | $5.87M | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.03M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $515.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Cheng Bridge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $412.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $386.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $318.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Sichuan Lomon Phosphorus Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $280.3K | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 4 | $221.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Heilongjiang Lianshun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.2K | 红霉素类抗生素、零售杀虫剂 |
| Guangzhou CLIM Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.3K | 其他有机表面活性剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | SHIJIAZHUANG LIGER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $181.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | SHIJIAZHUANG LIGER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $181.8K |
| 2026-04-02 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $50.4K |
| 2026-04-02 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $50.4K |
| 2026-03-18 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $194.2K |
| 2026-03-10 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $143.9K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $175.6K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $194.2K |
| 2026-02-28 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-23 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $194.2K |