Cuu Long Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Hóa Sinh Cửu Long
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1500978977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M4T4SV |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | Số 164/16 đường Phạm Hùng, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HÓA SINH CỬU LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164/16 đường Phạm Hùng, Phường Long Châu, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842703830420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.65M |
| 印度 | 7 | $307.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $419.7K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Nanjing Foragro Co., Ltd. | 中国 | 6 | $372.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $248.8K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Ningbo Tide Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $220.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhangjiagang Yagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.4K | 其他环氧化合物、零售除草剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.9K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $150.2K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shijiazhuang Liger Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Ruifert Ltd. | 中国 | 3 | $97.9K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-11-17 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-10-14 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $124.9K |
| 2025-08-26 | 零售杀虫剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-08-26 | 零售杀虫剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-08-26 | 零售杀菌剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-08-18 | 零售杀虫剂 | SHANXI LUHAI PESTICIDE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-07-31 | 零售杀虫剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO.,LTD. | 中国 | $56.0K |
| 2025-07-28 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $41.3K |
| 2025-07-21 | 零售杀虫剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $11.5K |