Europe Technology Trading & Production Corporation
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghệ Châu âu
119
进口笔数
0
出口笔数
$9.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310225959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN849D0FJ |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | 40 Lô F1, Đường DD6 -1, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE TECHNOLOGY TRADING AND PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40 F1, Đường DD6 -1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84939383996 |
| 邮箱 | info@eurotechvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $7.72M |
| 印度 | 27 | $1.90M |
| 法国 | 1 | $48.1K |
| 新加坡 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.85M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $618.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $501.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Rallis India Ltd. | 印度 | 4 | $436.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $375.1K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Sontom Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $335.4K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $321.9K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Mega Innovative Crops Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $291.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $256.9K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $242.7K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | MEGA INNOVATIVE CROPS PRIVATE LTD | 印度 | $67.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $149.2K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $149.2K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | MEGA INNOVATIVE CROPS PRIVATE LTD | 印度 | $67.0K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $88.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $75.2K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $29.0K |