T & H Technology JSC
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$272
进口金额
$0
出口金额
2025-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103271001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE21WJC |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | 6/36/101 ngõ 254 Minh Khai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ NÔNG NGHIỆP T&H |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Tư vấn, môi giới, xúc tiến thương mại; - Buôn bán vật tư, hàng hóa, lương thực, thực phẩm, rau củ quả và các sản phẩm nông nghiệp khác (trừ các loại Nhà nước cấm); - Sản xuất và mua bán phân bón, thức ăn chăn nuôi, nguyên vật liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi; - Đại lý kinh doanh xăng dầu và khí đốt hóa lỏng (gas); - Tư vấn phát triển công nghệ vật liệu mới, nguồn năng lượng mới; - Đào tạo, hướng nghiệp, dạy nghề trong lĩnh vực nông nghiệp (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, may mặc; - Buôn bán vật tư, hàng hóa công nghiệp và tiêu dùng; - Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp; - Buôn bán, lắp đặt nhà kính, nhà lưới và hệ thống tưới; - Buôn bán phương tiện vận tải, phụ tùng thay thế, thiết bị máy móc phục vụ công nghiệp, nông, lâm, ngư nghiệp, thiết bị thi công công trình, thiết bị và hóa chất phục vụ thí nghiệm sản xuất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); - Buôn bán vật tư, máy móc, thiết bị khoa học kỹ thuật, máy móc - thiết bị tin học và văn phòng, thiết bị viễn thông, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp, máy phát điện, thiết bị chống sét, điều hòa không khí, cáp thông tin, nguồn điện; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84462917309 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $272 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4bc8b31346edb82f99f74d410f9b4c7d | 1 | $272 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 液体流量计 | SPINK CONTROLS | 印度 | $272 |