Hue Automobile Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 941 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí ô Tô Thống Nhất Thừa Thiên Huế
941
进口笔数
0
出口笔数
$30.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300337345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMF8CAQ |
| 成立日期 | 2000-11-03 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ Ô TÔ THỐNG NHẤT THỪA THIÊN HUẾ |
| 企业英文名称 | HUE AUTOMOBILE ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02343822593 |
| 邮箱 | Haeco@vnn.vn |
| 传真 | 02343826630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 689 | $19.28M |
| 韩国 | 256 | $11.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国香港 | 592 | $14.50M | 不锈钢管件、其他车辆零件 |
| Shellite Co., Ltd. | 韩国 | 171 | $9.28M | 其他车辆零件、纺织增强橡胶管 |
| Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 90 | $4.42M | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.28M | 动植物肥料、车身零件 |
| Korea Autoparts Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $449.0K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Motor Power (China) Ltd. | 中国 | 6 | $193.2K | 纺织增强橡胶管、其他车辆零件 |
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $132.9K | 塑料配件、车身零件 |
| Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.5K | 其他风扇、其他气泵 |
| WE Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.9K | 金属门闭门器、其他电气开关 |
| Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $108 | 不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 941)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 不锈钢管件 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-29 | 不锈钢管件 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-29 | 其他手工工具 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-29 | 纺织增强橡胶管 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-29 | 纺织增强橡胶管 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-29 | 车轮零件 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-29 | 其他钢铁制品 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-29 | 螺纹螺母 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-29 | 纺织增强橡胶管 | MOTOR POWER (CHINA) LTD | 中国 | $17 |