AD TEK Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AD.TEK

72
进口笔数
1
出口笔数
$1.57M
进口金额
$409
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $470.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.0K · 3 笔出口 $409 · 1 笔2025-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $470.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $157.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.0K · 3 笔出口 $409 · 1 笔2025-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $470.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $157.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104928272
企查查编码QVNSEBKED8
成立日期2010-11-12
联系地址Số 9, nhà 10, ngõ 95 Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AD.TEK
企业英文名称AD.TEK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, nhà 10, ngõ 95 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84986728080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
854470绝缘电线
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$961.4K
立陶宛30$242.9K
越南26$138.3K
马来西亚10$56.4K
印度9$55.0K
拉脱维亚5$50.1K
美国2$22.0K
俄罗斯2$15.6K
意大利3$13.3K
哥斯达黎加2$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$409

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MikroTik SIA拉脱维亚34$624.0K通信设备、带接头绝缘电线
Norden Singapore Pte. Ltd.新加坡5$545.4K绝缘电线、带接头绝缘电线
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡10$273.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度9$55.0K通信设备、静止变流器
UNV Digital Technologies Co., Ltd.中国1$17.6K非磁带视频设备、其他电视摄像机
TKH Security B.V.荷兰3$17.0K其他电视摄像机、电力控制板
Transit-Telecom, Ltd.俄罗斯2$15.6K通信设备、静止变流器
GETIC SIA拉脱维亚2$10.3K通信设备、通信设备零件
NORDEN SINAPORE PTE LTD新加坡1$8.4K其他塑料制品、光纤连接器
JSC Katalita立陶宛2$2.9K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panduit Communication Components (Wuxi) Co., Ltd.中国1$409其他塑料制品、光纤连接器

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$3.6K
2026-06-30绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$1.8K
2026-06-30绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$3.0K
2026-06-30绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$8.6K
2026-06-30绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$3.4K
2026-06-30绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$5.3K
2026-06-30绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$3.2K
2026-06-08绝缘电线Panduit Singapore Pte. Ltd.中国$129.1K
2026-05-22通信设备零件GETIC SIA越南$93
2026-05-22通信设备零件GETIC SIA中国$104

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30带接头绝缘电线Panduit Communication Components (Wuxi) Co., Ltd.中国$409

相关企业 · 同类产品

AD TEK Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →