AD TEK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AD.TEK
72
进口笔数
1
出口笔数
$1.57M
进口金额
$409
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104928272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEBKED8 |
| 成立日期 | 2010-11-12 |
| 联系地址 | Số 9, nhà 10, ngõ 95 Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AD.TEK |
| 企业英文名称 | AD.TEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, nhà 10, ngõ 95 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84986728080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $961.4K |
| 立陶宛 | 30 | $242.9K |
| 越南 | 26 | $138.3K |
| 马来西亚 | 10 | $56.4K |
| 印度 | 9 | $55.0K |
| 拉脱维亚 | 5 | $50.1K |
| 美国 | 2 | $22.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $15.6K |
| 意大利 | 3 | $13.3K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $409 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MikroTik SIA | 拉脱维亚 | 34 | $624.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Norden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $545.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $273.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $55.0K | 通信设备、静止变流器 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| TKH Security B.V. | 荷兰 | 3 | $17.0K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Transit-Telecom, Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $15.6K | 通信设备、静止变流器 |
| GETIC SIA | 拉脱维亚 | 2 | $10.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| NORDEN SINAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、光纤连接器 |
| JSC Katalita | 立陶宛 | 2 | $2.9K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panduit Communication Components (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $409 | 其他塑料制品、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-08 | 绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $129.1K |
| 2026-05-22 | 通信设备零件 | GETIC SIA | 越南 | $93 |
| 2026-05-22 | 通信设备零件 | GETIC SIA | 中国 | $104 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 带接头绝缘电线 | Panduit Communication Components (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $409 |