IMED Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 未曝光X射线胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế IMED

99
进口笔数
14
出口笔数
$3.19M
进口金额
$54.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-10
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $264.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $41 · 1 笔2024-05进口 $134.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $780 · 1 笔2024-11进口 $50.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $54.7K · 3 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2025-02进口 $57.2K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 3 笔出口 $500 · 1 笔2025-06进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $679 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $264.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $41 · 1 笔2024-05进口 $134.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $780 · 1 笔2024-11进口 $50.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $54.7K · 3 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2025-02进口 $57.2K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 3 笔出口 $500 · 1 笔2025-06进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $679 · 1 笔

工商档案

企业注册号0309347279
企查查编码QVN2C3HS8Y
成立日期2009-09-04
联系地址79 Bàn Cờ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED
企业英文名称IMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, Khu nhà ở Hà Đô, Trần Thiện Chánh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+8418009479
邮箱contact@imed.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370110未曝光X射线胶片
901890其他医疗器具
901831注射器
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
901812超声波扫描仪
820540手动螺丝刀
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
903032记录式万用表
732690其他钢铁制品
820540手动螺丝刀
847150自动数据处理机处理部件
903180其他测量仪器
8504311kVA以下变压器
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.94M
德国16$557.4K
韩国15$344.5K
美国19$154.3K
加拿大6$98.1K
澳大利亚6$52.3K
日本6$15.4K
比利时1$13.2K
墨西哥2$3.6K
法国1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$47.9K
新加坡6$5.3K
中国香港2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carestream Health Singapore新加坡35$1.94M未曝光X射线胶片、X射线装置及零件
Brainlab Ltd.德国9$525.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Siemens Healthineers Ltd.韩国4$260.4K超声波扫描仪、诊断试剂
Bayer Medical Care B.V.美国6$115.0K其他医疗器具、注射器
Brainlab Logistics Center德国5$111.8K其他医疗器具、其他电视摄像机
Bayer Medical Care B.V.新加坡5$54.1K其他医疗器具、注射器
Siemens Healthcare GmbH德国8$32.8KX射线装置及零件、其他医疗器具
Bayer Medical Care B.V.荷兰4$10.5K其他医疗器具、带接头绝缘电线
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本5$7.5K贱金属配件、其他钢铁制品
Brainlab Ltd. (Singapore Branch)新加坡4$3.6K教学演示仪器、记录式万用表

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Branlab Ag德国2$36.5K其他电视摄像机
Brainlab Logistics Center德国3$9.4K其他电视摄像机、静止变流器
Brainlab Ltd. (Singapore Branch)新加坡5$4.4K记录式万用表、教学演示仪器
Brainlab Logistics Center Repair Team德国1$2.0K自动数据处理机处理部件、1kVA以下变压器
HONG KONG SANATORIUM & HOSPITAL中国香港1$1.1K通信设备、压力测量仪
Brainlab Ltd.新加坡1$900其他钢铁制品、手动螺丝刀
BRAINLAB LTD中国香港1$41其他测量仪器、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08传动部件NELCO OF TEXAS美国$500
2026-04-08传动部件NELCO OF TEXAS美国$500
2026-02-09其他诊断试剂QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD美国$1.0K
2026-02-09其他塑料制品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD法国$689
2026-02-09其他实验室玻璃器皿QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD美国$512
2026-02-09其他诊断试剂QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD德国$576
2026-02-09其他实验室玻璃器皿QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD德国$187
2026-02-09其他诊断试剂QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD美国$1.2K
2026-02-09其他同位素QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD日本$7.9K
2026-02-09其他实验室玻璃器皿QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD美国$736

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH)新加坡$268
2026-04-10其他钢铁制品BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH)新加坡$304
2026-04-09手动螺丝刀BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH)新加坡$65
2026-04-09手动螺丝刀BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH)新加坡$42
2026-02-24通信设备HONG KONG SANATORIUM & HOSPITAL中国香港$765
2026-02-24压力测量仪HONG KONG SANATORIUM & HOSPITAL中国香港$303
2025-05-20其他测量仪器BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH)新加坡$500
2025-03-19其他电视摄像机BRAINLAB LOGISTICS CENTER,德国$4.5K
2025-02-11其他电视摄像机BRANLAB AG德国$11.0K
2025-01-20手动螺丝刀BRAINLAB LTD新加坡$50

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

IMED Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →