Petland Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETLAND VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$740.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107770788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PBV29B |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Lô 6- C13- khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETLAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PETLAND VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số nhà 09, Đồng Bát, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84928066666 |
| 邮箱 | Petland5921@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $740.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding CDHB Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $164.8K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Qingdao East Lisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $138.4K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Hangzhou Xinfanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.4K | 插销组装胶鞋、静止变流器 |
| Shandong Hanou Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.2K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Chengyu International Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.3K | 猫狗粮、卫生用品 |
| Shandong Flinnie Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 猫狗粮 |
| Jiangmen PetsGoal Pets Articles Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 猫狗粮 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Shandong Huiju Pet Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 猫狗粮 |
| Shanghai Fuzhi Pet Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-27 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-27 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-27 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-27 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-05-21 | 其他石制品 | QINGDAO YODET PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-05-21 | 其他石制品 | QINGDAO YODET PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $318 |
| 2025-05-21 | 其他石制品 | QINGDAO YODET PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-05-21 | 其他石制品 | QINGDAO YODET PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $318 |
| 2025-05-21 | 其他石制品 | QINGDAO YODET PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $309 |