Truong Uy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Uy
7
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313297172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5PDFEG |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | 1/18 B Chánh Hưng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG UY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/18 B Chánh Hưng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84838500942 |
| 邮箱 | info@truonguy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $9.3K |
| 中国 | 4 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Mach Inc | 加拿大 | 3 | $10.7K | 带接头绝缘电线、组合测量仪器 |
| Pilot IoT (HK) Technology Ltd. | 中国 | 1 | $610 | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| Tzone Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $539 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Beijing CIMC Cold Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $434 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SICHUAN MICOLON VACUUM NEW MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $72 | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 组合测量仪器 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-30 | 组合测量仪器 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-30 | 组合测量仪器 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-30 | 组合测量仪器 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-11-10 | 带接头绝缘电线 | Alpha Mach Inc | 加拿大 | $4 |
| 2025-11-10 | 组合测量仪器 | ALPHA MACH INC | 加拿大 | $3.2K |
| 2025-11-10 | 组合测量仪器 | ALPHA MACH INC | 加拿大 | $351 |
| 2025-03-14 | 其他塑料包装制品 | Alpha Mach Inc | 美国 | $52 |
| 2025-03-14 | 带接头绝缘电线 | Alpha Mach Inc | 美国 | $93 |
| 2025-03-14 | 组合测量仪器 | Alpha Mach Inc | 美国 | $913 |