Chu Nghia Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU CHU NGHĩA
133
进口笔数
0
出口笔数
$15.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300945373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P7Y9ES |
| 成立日期 | 2016-08-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Mả Ông, Phố Chùa Dận, Phường Đình Bảng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CHU NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Mả Ông, Phố Chùa Dận, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913516554 |
| 邮箱 | ctychunghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 250610 | 石英 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 841790 | 非电炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $15.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Fengrun District Runhao Rolling Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $7.90M | 金属轧机、冷轧机 |
| Pingxiang Hongyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.45M | 工业电炉、工业热交换器 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.12M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.05M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 13 | $489.2K | 皮带输送机、木工机床 |
| Guangxi Runxiang Machinery & Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $447.6K | 金属轧机 |
| Guangxi Runxiang Machinery & Equipment Mfg. Co., Ltd. | 安道尔 | 1 | $272.4K | 金属轧机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongjin Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.5K | 高铝耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $52.7K | 其他薄木板、氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-25 | 高铝耐火陶瓷 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-25 | 高铝耐火陶瓷 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-25 | 高铝耐火陶瓷 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $700 |