LIEN TRI MECHANICAL LTD COMAPNY
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Liên Trì
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401399984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCN3QK5 |
| 成立日期 | 2010-12-29 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ LIÊN TRÌ |
| 企业英文名称 | LIEN TRI MECHANICAL LIMITED COMAPNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Địa điểm sản xuất và sửa chữa, gia công, tráng phủ tại Khu công nghiệp Liên Chiểu, Quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 28291 - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28299 - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 电话 | 02363774198 |
| 邮箱 | limec_ltd@yahoo.com |
| 传真 | 02363845235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKONG TIMBER LANTATIONS | 老挝 | 1 | $2.5K | 滑轮飞轮 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-28 | 滑轮飞轮 | MEKONG TIMBER LANTATIONS | 老挝 | $2.5K |