Truong Nam International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TRườNG NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$21.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317037263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYB1G6T |
| 成立日期 | 2021-11-19 |
| 联系地址 | 26/15 Trương Định, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG NAM |
| 企业英文名称 | TRUONG NAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931346990 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 511119 | 厚重羊毛织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 520839 | 棉机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shibaya Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.5K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Kawagoshi Masa Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 染色棉针织布、聚酯长丝织物 |
| Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $236 | 塑料纽扣、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 厚重羊毛织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $468 |
| 2026-04-20 | 厚重羊毛织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $468 |
| 2026-04-14 | 印花棉布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $593 |
| 2026-04-14 | 印花棉布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $593 |
| 2025-01-17 | 聚酯长丝织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $40 |
| 2025-01-17 | 其他针织布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-01-17 | 厚重羊毛织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $52 |
| 2025-01-17 | 其他针织布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $39 |
| 2024-07-11 | 网眼薄纱织物 | SHIBAYA CO LTD | 日本 | $371 |
| 2024-07-11 | 弹性针织布 | SHIBAYA CO LTD | 日本 | $335 |