JY Trading Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 636 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JY TRADING VINA

636
进口笔数
358
出口笔数
$13.35M
进口金额
$20.78M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
50
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $283.5K · 2 笔2023-09进口 $99.2K · 7 笔出口 $848.1K · 8 笔2023-10进口 $218.7K · 11 笔出口 $327.1K · 7 笔2023-11进口 $660.9K · 23 笔出口 $267.2K · 6 笔2023-12进口 $459.4K · 23 笔出口 $499.9K · 6 笔2024-01进口 $83.4K · 9 笔出口 $871.9K · 18 笔2024-02进口 $545.1K · 7 笔出口 $533.2K · 6 笔2024-03进口 $64.1K · 6 笔出口 $556.4K · 11 笔2024-04进口 $283.2K · 20 笔出口 $1.13M · 17 笔2024-05进口 $1.17M · 53 笔出口 $63.8K · 4 笔2024-06进口 $714.1K · 33 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-07进口 $352.9K · 19 笔出口 $833.0K · 12 笔2024-08进口 $207.6K · 18 笔出口 $1.26M · 11 笔2024-09进口 $203.8K · 19 笔出口 $430.0K · 15 笔2024-10进口 $120.7K · 16 笔出口 $882.9K · 28 笔2024-11进口 $443.6K · 18 笔出口 $382.6K · 12 笔2024-12进口 $603.5K · 13 笔出口 $556.2K · 8 笔2025-01进口 $77.7K · 6 笔出口 $643.7K · 8 笔2025-02进口 $338.4K · 5 笔出口 $404.8K · 6 笔2025-03进口 $222.7K · 12 笔出口 $295.7K · 5 笔2025-04进口 $65.5K · 6 笔出口 $362.7K · 8 笔2025-05进口 $600.2K · 27 笔出口 $171.0K · 3 笔2025-06进口 $1.13M · 43 笔出口 $326.6K · 4 笔2025-07进口 $558.5K · 31 笔出口 $592.4K · 13 笔2025-08进口 $93.3K · 17 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-09进口 $160.1K · 13 笔出口 $1.50M · 36 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $500.5K · 8 笔2025-11进口 $10.0K · 4 笔出口 $207.6K · 1 笔2025-12进口 $157.6K · 16 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-01进口 $54.1K · 7 笔出口 $87.4K · 5 笔2026-02进口 $26.5K · 4 笔出口 $164.8K · 7 笔2026-03进口 $195.1K · 10 笔出口 $295.3K · 5 笔2026-04进口 $394.7K · 21 笔出口 $100.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $283.5K · 2 笔2023-09进口 $99.2K · 7 笔出口 $848.1K · 8 笔2023-10进口 $218.7K · 11 笔出口 $327.1K · 7 笔2023-11进口 $660.9K · 23 笔出口 $267.2K · 6 笔2023-12进口 $459.4K · 23 笔出口 $499.9K · 6 笔2024-01进口 $83.4K · 9 笔出口 $871.9K · 18 笔2024-02进口 $545.1K · 7 笔出口 $533.2K · 6 笔2024-03进口 $64.1K · 6 笔出口 $556.4K · 11 笔2024-04进口 $283.2K · 20 笔出口 $1.13M · 17 笔2024-05进口 $1.17M · 53 笔出口 $63.8K · 4 笔2024-06进口 $714.1K · 33 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-07进口 $352.9K · 19 笔出口 $833.0K · 12 笔2024-08进口 $207.6K · 18 笔出口 $1.26M · 11 笔2024-09进口 $203.8K · 19 笔出口 $430.0K · 15 笔2024-10进口 $120.7K · 16 笔出口 $882.9K · 28 笔2024-11进口 $443.6K · 18 笔出口 $382.6K · 12 笔2024-12进口 $603.5K · 13 笔出口 $556.2K · 8 笔2025-01进口 $77.7K · 6 笔出口 $643.7K · 8 笔2025-02进口 $338.4K · 5 笔出口 $404.8K · 6 笔2025-03进口 $222.7K · 12 笔出口 $295.7K · 5 笔2025-04进口 $65.5K · 6 笔出口 $362.7K · 8 笔2025-05进口 $600.2K · 27 笔出口 $171.0K · 3 笔2025-06进口 $1.13M · 43 笔出口 $326.6K · 4 笔2025-07进口 $558.5K · 31 笔出口 $592.4K · 13 笔2025-08进口 $93.3K · 17 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-09进口 $160.1K · 13 笔出口 $1.50M · 36 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $500.5K · 8 笔2025-11进口 $10.0K · 4 笔出口 $207.6K · 1 笔2025-12进口 $157.6K · 16 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-01进口 $54.1K · 7 笔出口 $87.4K · 5 笔2026-02进口 $26.5K · 4 笔出口 $164.8K · 7 笔2026-03进口 $195.1K · 10 笔出口 $295.3K · 5 笔2026-04进口 $394.7K · 21 笔出口 $100.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801244671
企查查编码QVNMG65UXW
成立日期2018-03-07
联系地址Thôn Đỗ Xá, Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JY TRADING VINA
企业英文名称JY TRADING VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đỗ Xá, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84912794082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
960719其他拉链
580890装饰流苏
482110印刷标签
540742染色尼龙织物
580790非织造标签
560410包覆橡胶绳
56039370-150克非织造布
392620塑料衣着附件
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
610230女式针织外套
620342男棉裤
620462女式棉裤
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国258$5.91M
韩国202$4.88M
越南167$2.02M
中国台湾10$393.2K
意大利2$70.3K
日本8$66.0K
中国香港1$18.6K
缅甸1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国303$17.09M
越南28$1.76M
阿联酋4$1.53M
美国8$198.4K
中国香港4$81.5K
中国5$59.7K
中国台湾3$43.9K
日本4$23.2K
马来西亚2$823

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tesoro Co., Ltd.中国232$5.35M染色尼龙织物、聚酯机织物
Tesoro Co., Ltd.韩国242$5.32M印刷标签、装饰流苏
TESORO CO., LTD.中国台湾10$393.2K填充用羽毛羽绒、染色尼龙织物
Tesoro Co., Ltd.越南38$274.8K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Rabboni Inc. Co., Ltd.韩国22$82.3K70-150克非织造布、聚酯短纤
Tesoro Co., Ltd.日本7$52.6K染色尼龙织物、聚酯机织物
Mirae Fiber Joint Stock Co.越南10$34.8K25-70克非织造布、聚酯短纤
JS Corp.越南6$24.5K加工牛马皮革、镀锌钢板
MS Development & Manufacture Co., Ltd.越南6$15.1K合成纤维缝纫线、轻质无纺布
REMA Co., Ltd.越南6$10.8K70-150克非织造布、25-70克非织造布

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tesoro Co., Ltd.韩国301$16.99M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Tesoro Co., Ltd.阿联酋4$1.53M其他纺织大衣
Tesoro Co., Ltd.越南14$1.03M染色合成针织布、印刷标签
Move Plus Co., Ltd.越南2$146.2K化纤女式大衣、女式化纤裤
FINE SNF Co., Ltd.越南4$145.2K聚酯机织物、贱金属扣件
TESORO CO LTD中国香港4$81.5K女式针织外套、女式合成纤维裤
Tesoro Co., Ltd.中国5$59.7K化纤针织服装、男式化纤大衣
Galvion Ballistics Ltd.美国5$58.5K其他纺织制品、男式化纤服装
TESORO CO., LTD.中国台湾3$43.9K化纤女式大衣、男式化纤裤
Tesoro Co., Ltd.日本4$23.2K化纤盥洗织物、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25染色尼龙织物Tesoro Co., Ltd.韩国$36
2026-04-25非织造标签Tesoro Co., Ltd.韩国$6
2026-04-25棉≥85%染色布(>200g/m2)Tesoro Co., Ltd.韩国$3
2026-04-25染色尼龙织物Tesoro Co., Ltd.韩国$36
2026-04-25印花化纤棉布Tesoro Co., Ltd.韩国$1
2026-04-25印花化纤棉布Tesoro Co., Ltd.韩国$1
2026-04-25非织造标签Tesoro Co., Ltd.韩国$3
2026-04-25非织造标签Tesoro Co., Ltd.韩国$3
2026-04-25非织造标签Tesoro Co., Ltd.韩国$3
2026-04-25棉混纺染色布Tesoro Co., Ltd.韩国$178

出口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男式化纤服装Tesoro Co., Ltd.韩国$27.4K
2026-04-27棉制女裙Tesoro Co., Ltd.韩国$6.6K
2026-04-27男式化纤裤Tesoro Co., Ltd.韩国$10.1K
2026-04-21男式化纤裤Tesoro Co., Ltd.韩国$10.2K
2026-04-01女式化纤裤Tesoro Co., Ltd.韩国$16.2K
2026-04-01女式棉裤Tesoro Co., Ltd.韩国$29.6K
2026-03-28女式化纤裤Tesoro Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-03-28男式化纤裤Tesoro Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-03-28女式化纤服装Tesoro Co., Ltd.韩国$9.3K
2026-03-28男式化纤服装Tesoro Co., Ltd.韩国$5.6K

相关企业 · 同类产品

JY Trading Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →