JY Trading Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 636 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JY TRADING VINA
636
进口笔数
358
出口笔数
$13.35M
进口金额
$20.78M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
50
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801244671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG65UXW |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Xá, Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JY TRADING VINA |
| 企业英文名称 | JY TRADING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đỗ Xá, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912794082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $5.91M |
| 韩国 | 202 | $4.88M |
| 越南 | 167 | $2.02M |
| 中国台湾 | 10 | $393.2K |
| 意大利 | 2 | $70.3K |
| 日本 | 8 | $66.0K |
| 中国香港 | 1 | $18.6K |
| 缅甸 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 303 | $17.09M |
| 越南 | 28 | $1.76M |
| 阿联酋 | 4 | $1.53M |
| 美国 | 8 | $198.4K |
| 中国香港 | 4 | $81.5K |
| 中国 | 5 | $59.7K |
| 中国台湾 | 3 | $43.9K |
| 日本 | 4 | $23.2K |
| 马来西亚 | 2 | $823 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesoro Co., Ltd. | 中国 | 232 | $5.35M | 染色尼龙织物、聚酯机织物 |
| Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | 242 | $5.32M | 印刷标签、装饰流苏 |
| TESORO CO., LTD. | 中国台湾 | 10 | $393.2K | 填充用羽毛羽绒、染色尼龙织物 |
| Tesoro Co., Ltd. | 越南 | 38 | $274.8K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Rabboni Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $82.3K | 70-150克非织造布、聚酯短纤 |
| Tesoro Co., Ltd. | 日本 | 7 | $52.6K | 染色尼龙织物、聚酯机织物 |
| Mirae Fiber Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $34.8K | 25-70克非织造布、聚酯短纤 |
| JS Corp. | 越南 | 6 | $24.5K | 加工牛马皮革、镀锌钢板 |
| MS Development & Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.1K | 合成纤维缝纫线、轻质无纺布 |
| REMA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | 301 | $16.99M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Tesoro Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $1.53M | 其他纺织大衣 |
| Tesoro Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.03M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Move Plus Co., Ltd. | 越南 | 2 | $146.2K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| FINE SNF Co., Ltd. | 越南 | 4 | $145.2K | 聚酯机织物、贱金属扣件 |
| TESORO CO LTD | 中国香港 | 4 | $81.5K | 女式针织外套、女式合成纤维裤 |
| Tesoro Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.7K | 化纤针织服装、男式化纤大衣 |
| Galvion Ballistics Ltd. | 美国 | 5 | $58.5K | 其他纺织制品、男式化纤服装 |
| TESORO CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $43.9K | 化纤女式大衣、男式化纤裤 |
| Tesoro Co., Ltd. | 日本 | 4 | $23.2K | 化纤盥洗织物、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 染色尼龙织物 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-04-25 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-25 | 染色尼龙织物 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2026-04-25 | 印花化纤棉布 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-25 | 印花化纤棉布 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-25 | 棉混纺染色布 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $178 |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $27.4K |
| 2026-04-27 | 棉制女裙 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-01 | 女式化纤裤 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $16.2K |
| 2026-04-01 | 女式棉裤 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $29.6K |
| 2026-03-28 | 女式化纤裤 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-03-28 | 男式化纤裤 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-28 | 女式化纤服装 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-28 | 男式化纤服装 | Tesoro Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |