Monzo Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Monzo
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106882753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5JSD73 |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Số 15, Ngõ 126, Đường Đê La Thành, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MONZO |
| 企业英文名称 | MONZO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngõ 126, Đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84985791953 |
| 邮箱 | trangtt2410@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $61.0K |
| 日本 | 2 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AWA's Europe Ltd. s.r.o. | 中国 | 2 | $30.9K | 其他渔猎用具 |
| AWA'S Europe Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 其他渔猎用具 |
| Yamatoyo Tegusu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.1K | 其他渔猎用具 |
| Toray Monofilament Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 其他单丝、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | Yamatoyo Tegusu Co., Ltd. | 日本 | $251 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | Yamatoyo Tegusu Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | Yamatoyo Tegusu Co., Ltd. | 日本 | $251 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | Yamatoyo Tegusu Co., Ltd. | 日本 | $251 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | YAMATOYO TEGUSU CO LTD | 日本 | $43 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | Yamatoyo Tegusu Co., Ltd. | 日本 | $325 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | YAMATOYO TEGUSU CO LTD | 日本 | $325 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | Yamatoyo Tegusu Co., Ltd. | 日本 | $355 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | YAMATOYO TEGUSU CO LTD | 日本 | $43 |
| 2025-10-24 | 其他渔猎用具 | YAMATOYO TEGUSU CO LTD | 日本 | $426 |