PAGE LEE MFG TRADE & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TRANG LEE
3
进口笔数
43
出口笔数
$383
进口金额
$86.1K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2025-12-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500581405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV31TST |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Khu 10, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRANG LEE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 10, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01695585440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $86.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | 3 | $383 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMO VINA CO LTD | 越南 | 15 | $25.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | 9 | $20.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $19.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | 3 | $17.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
| BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | 1 | $926 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $508 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $78 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $79 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $59 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $88 |
| 2025-12-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $78 |
| 2025-11-04 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $79 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $369 |
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 液压气压阀门 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $6 |