TAN LONG INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TâN LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$15.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201769557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1TJS0M |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | Số 147 lô 16D Trung Hành 5, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 lô 16D Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02253898999 |
| 传真 | 02253898999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $7.2K |
| 挪威 | 1 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 3 | $7.2K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| Ntp Products As | 挪威 | 1 | $4.4K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 充气筏、浮动结构 |
| KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | 2 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 陶瓷绝缘子 | Ntp Products As | 挪威 | $4.4K |
| 2024-08-07 | 非泡沫橡胶密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $705 |
| 2024-08-07 | 非泡沫橡胶密封件 | F.LLI PARIS S.R.L A SOCIO UNICO | 意大利 | $1.7K |
| 2023-10-17 | 液体流量计 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $942 |
| 2023-07-26 | 浮动结构 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-02-15 | 压力测量仪 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $814 |
| 2023-02-15 | 非泡沫橡胶密封件 | F.LLI PARIS S.R.L A SOCIO UNICO | 意大利 | $460 |
| 2023-02-15 | 非泡沫橡胶密封件 | F.LLI PARIS S.R.L A SOCIO UNICO | 意大利 | $1.0K |
| 2023-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $2.0K |
| 2023-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | F.LLI PARIS S.R.L A SOCIO UNICO | 意大利 | $1.4K |