Richemont Luxury (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,470 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICHEMONT LUXURY (VIệT NAM)
- 邮箱3,908
- LinkedIn1
2,470
进口笔数
202
出口笔数
$130.76M
进口金额
$28.05M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
55
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317396336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV412R0Y |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Phòng 5A, Tầng 5, Tòa nhà Opera View, 161 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICHEMONT LUXURY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RICHEMONT LUXURY (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862712810 |
| 邮箱 | stephane.boukertaba@richemont.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 910211 | 电动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910111 | 电动贵金属表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910111 | 电动贵金属表 |
| 910129 | 非电动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 961320 | 可充气打火机 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 910229 | 非自动手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1,429 | $69.10M |
| 法国 | 1,286 | $44.56M |
| 意大利 | 924 | $14.26M |
| 中国 | 291 | $978.9K |
| 泰国 | 174 | $448.2K |
| 美国 | 4 | $379.3K |
| 马来西亚 | 5 | $362.3K |
| 印度 | 3 | $192.3K |
| 德国 | 80 | $97.6K |
| 西班牙 | 72 | $87.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 167 | $24.84M |
| 越南 | 35 | $3.19M |
| 中国香港 | 3 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,964 | $128.18M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Molteni & C S.p.A. | 意大利 | 9 | $991.7K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Kingsmen Projects Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $362.3K | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| Richemont Asia Pacific Ltd. | 瑞士 | 230 | $73.1K | 其他钟表零件、电动手表机芯 |
| Kami S.A.S. | 罗马尼亚 | 8 | $51.0K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| RICHEMONT ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 204 | $28.5K | 非泡沫橡胶密封件、氧化银电池 |
| KAMI S.A.S. | 中国 | 4 | $24.7K | 棉质衬衫、女式纺织长裤 |
| Richemont Asia Pacific Ltd. | 法国 | 70 | $17.5K | 贵金属首饰、毛针织服装 |
| Richemont Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 42 | $14.1K | 贵金属首饰、其他铜制品 |
| Richemont Asia Pacific Ltd. | 日本 | 4 | $440 | 宝石制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 198 | $28.02M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| RICHEMONT ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 4 | $25.3K | 贵金属首饰、自动表芯 |
近期贸易明细
进口(共 2,470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 电动手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 电动手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $721 |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $1.5K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $29.1K |
| 2026-04-23 | 自动上弦手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 自动上弦手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $121.7K |
| 2026-04-21 | 非电动手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $70.8K |
| 2026-04-21 | 自动上弦手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 非电动手表 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $162.9K |
| 2026-04-18 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $20.7K |
| 2026-04-15 | 贵金属首饰 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $877 |