Link Logistics Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 商业广告材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tiếp Vận Kết Nối

342
进口笔数
224
出口笔数
$37.76M
进口金额
$37.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
214
供应商数
162
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $5.23M · 16 笔出口 $5.23M · 12 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $267 · 2 笔2024-02进口 $23.0K · 6 笔出口 $327 · 1 笔2024-03进口 $13.44M · 12 笔出口 $13.42M · 13 笔2024-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.44M · 26 笔出口 $3.09M · 9 笔2024-07进口 $5.5K · 6 笔出口 $319.5K · 13 笔2024-08进口 $62.9K · 18 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 7 笔出口 $42.9K · 5 笔2024-10进口 $107.4K · 14 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-11进口 $9.9K · 9 笔出口 $101.3K · 11 笔2024-12进口 $7.21M · 14 笔出口 $7.16M · 10 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $750 · 2 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $38.1K · 4 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-05进口 $98.1K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $18.4K · 7 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-07进口 $92 · 3 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-08进口 $28.3K · 6 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-10进口 $6.10M · 14 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-11进口 $101.5K · 10 笔出口 $6.09M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $185 · 1 笔出口 $76.8K · 4 笔2026-05进口 $49.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.8K · 11 笔出口 $49.4K · 6 笔2026-07进口 $198.7K · 17 笔出口 $42.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $5.23M · 16 笔出口 $5.23M · 12 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $267 · 2 笔2024-02进口 $23.0K · 6 笔出口 $327 · 1 笔2024-03进口 $13.44M · 12 笔出口 $13.42M · 13 笔2024-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.44M · 26 笔出口 $3.09M · 9 笔2024-07进口 $5.5K · 6 笔出口 $319.5K · 13 笔2024-08进口 $62.9K · 18 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 7 笔出口 $42.9K · 5 笔2024-10进口 $107.4K · 14 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-11进口 $9.9K · 9 笔出口 $101.3K · 11 笔2024-12进口 $7.21M · 14 笔出口 $7.16M · 10 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $750 · 2 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $38.1K · 4 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-05进口 $98.1K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $18.4K · 7 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-07进口 $92 · 3 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-08进口 $28.3K · 6 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-10进口 $6.10M · 14 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-11进口 $101.5K · 10 笔出口 $6.09M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $185 · 1 笔出口 $76.8K · 4 笔2026-05进口 $49.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.8K · 11 笔出口 $49.4K · 6 笔2026-07进口 $198.7K · 17 笔出口 $42.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0308851356
企查查编码QVN5EU45D5
成立日期2009-05-28
联系地址298 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾP VẬN KẾT NỐI
企业英文名称LINK LOGISTICS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址298 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842854453528
邮箱docs@link-logistics.info
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
392690其他塑料制品
960810圆珠笔
482010纸质文具
711319贵金属首饰
48194040厘米以下纸袋
630532人造纺织袋
940320非办公金属家具
902300教学演示仪器
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
940320非办公金属家具
902300教学演示仪器
940360其他木家具
852859非CRT显示器
710239非工业钻石
820600手工工具套装
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港11$8.02M
美国13$7.42M
泰国12$5.21M
印度12$4.34M
意大利13$3.51M
中国137$2.99M
日本33$2.43M
新加坡14$1.78M
中国台湾28$516.1K
法国2$460.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$19.14M
中国香港20$10.70M
新加坡13$3.20M
泰国11$1.77M
日本16$469.7K
中国台湾16$443.8K
意大利15$373.2K
中国41$340.3K
土耳其4$312.2K
韩国22$150.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 214)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marposs Italia S.p.A.意大利4$111.5K测量仪器零件、其他测量仪器
Panaroad Co., Ltd.韩国7$50.7K商业广告材料、阀门龙头
Kemi Lee Co., Ltd.韩国5$49.0K其他塑料制品、商业广告材料
MST CORP ORATION孟加拉国7$31.8K机床零件附件、机床零件
EMT Logistics, Inc.韩国5$26.4K商业广告材料、其他塑料制品
APT Showfreight Shanghai Co., Ltd. Xiamen Branch中国5$19.7K商业广告材料、瓷制卫生洁具
EF Logis Co., Ltd.韩国9$15.7K商业广告材料、轴承座
Sungrow Power Supply Co., Ltd.中国5$12.0K变压器零件、静止变流器
Xiamen Hehong International Freight Forwarding Co., Ltd.中国8$8.7K商业广告材料、纸质文具
NDV (Thailand) Co., Ltd.泰国5$1.4K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marposs Italia S.p.A.意大利4$111.5K测量仪器零件、其他测量仪器
Julius Blum GmbH德国3$50.7K家具配件、铝制结构体及部件
Panaroad Co., Ltd.韩国6$50.5K其他塑料制品、阀门龙头
Mill Powder Tech Co., Ltd.越南3$45.7K食品加工机械、混合机
Kemi Lee Co., Ltd.韩国3$44.9K其他塑料制品、商业广告材料
MST CORP ORATION孟加拉国4$30.8K机车零件、非泡沫橡胶密封件
Ningbo PJ Furniture Co., Ltd.中国3$13.5K加工牛马皮革、其他纺织铺地制品
SCHENKER DEUTSCHLAND AG德国9$8.8K固定碳电阻、纸塑固定电容器
Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利4$2.6K机械零件、并捻线机
Algenladen GmbH德国7$1.8K食用海藻

近期贸易明细

进口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31热饮食品加热设备Zhucheng Jiawang Industry & Trade Co., Ltd.中国$68.0K
2026-07-27其他钢铁制品TRANSEL Co., Ltd.俄罗斯$80
2026-07-27贱金属帽架TRANSEL Co., Ltd.俄罗斯$100
2026-07-27不锈钢圆管TRANSEL Co., Ltd.俄罗斯$80
2026-07-27肉类家禽加工机Pol Korea Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-07-27不锈钢圆管TRANSEL Co., Ltd.俄罗斯$120
2026-07-27不锈钢圆管TRANSEL Co., Ltd.俄罗斯$160
2026-07-27肉类家禽加工机Pol Korea Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-07-27不锈钢圆管TRANSEL Co., Ltd.俄罗斯$155
2026-07-27肉类家禽加工机Pol Korea Co., Ltd.韩国$1.2K

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27教学演示仪器BESCORE NEW ENERGY TECHNOLOGY (QINGDAO) CO., LTD中国$700
2026-07-27教学演示仪器BESCORE NEW ENERGY TECHNOLOGY (QINGDAO) CO., LTD中国$1.8K
2026-07-27教学演示仪器BESCORE NEW ENERGY TECHNOLOGY (QINGDAO) CO., LTD中国$2.5K
2026-07-27教学演示仪器BESCORE NEW ENERGY TECHNOLOGY (QINGDAO) CO., LTD中国$500
2026-07-27教学演示仪器BESCORE NEW ENERGY TECHNOLOGY (QINGDAO) CO., LTD中国$2.3K
2026-07-27其他塑料制品BESCORE NEW ENERGY TECHNOLOGY (QINGDAO) CO., LTD中国$20
2026-07-27教学演示仪器BESCORE NEW ENERGY TECHNOLOGY (QINGDAO) CO., LTD中国$1.5K
2026-07-25剪刀及刀片Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利$10
2026-07-25非螺纹垫圈Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利$4
2026-07-25其他测量仪器Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利$2

相关企业 · 同类产品

Link Logistics Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →