Link Logistics Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 商业广告材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tiếp Vận Kết Nối

306
进口笔数
206
出口笔数
$37.46M
进口金额
$37.20M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
192
供应商数
153
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-09进口 $184.4K · 22 笔出口 $29.5K · 3 笔2023-10进口 $91.4K · 9 笔出口 $163.1K · 9 笔2023-11进口 $5.23M · 16 笔出口 $5.23M · 12 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $267 · 2 笔2024-02进口 $23.0K · 6 笔出口 $327 · 1 笔2024-03进口 $13.44M · 12 笔出口 $13.42M · 13 笔2024-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.44M · 26 笔出口 $3.09M · 9 笔2024-07进口 $5.5K · 6 笔出口 $319.5K · 13 笔2024-08进口 $62.9K · 18 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 7 笔出口 $42.9K · 5 笔2024-10进口 $107.4K · 14 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-11进口 $9.9K · 9 笔出口 $101.3K · 11 笔2024-12进口 $7.21M · 14 笔出口 $7.16M · 10 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $750 · 2 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $38.1K · 4 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-05进口 $98.1K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $18.4K · 7 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-07进口 $92 · 3 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-08进口 $28.3K · 6 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-10进口 $6.10M · 14 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-11进口 $101.5K · 10 笔出口 $6.09M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $185 · 1 笔出口 $76.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-09进口 $184.4K · 22 笔出口 $29.5K · 3 笔2023-10进口 $91.4K · 9 笔出口 $163.1K · 9 笔2023-11进口 $5.23M · 16 笔出口 $5.23M · 12 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $267 · 2 笔2024-02进口 $23.0K · 6 笔出口 $327 · 1 笔2024-03进口 $13.44M · 12 笔出口 $13.42M · 13 笔2024-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.44M · 26 笔出口 $3.09M · 9 笔2024-07进口 $5.5K · 6 笔出口 $319.5K · 13 笔2024-08进口 $62.9K · 18 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 7 笔出口 $42.9K · 5 笔2024-10进口 $107.4K · 14 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-11进口 $9.9K · 9 笔出口 $101.3K · 11 笔2024-12进口 $7.21M · 14 笔出口 $7.16M · 10 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $750 · 2 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $38.1K · 4 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-05进口 $98.1K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $18.4K · 7 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-07进口 $92 · 3 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-08进口 $28.3K · 6 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-10进口 $6.10M · 14 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-11进口 $101.5K · 10 笔出口 $6.09M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $185 · 1 笔出口 $76.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0308851356
企查查编码QVN5EU45D5
成立日期2009-05-28
联系地址298 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾP VẬN KẾT NỐI
企业英文名称LINK LOGISTICS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址298 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842854453528
邮箱docs@link-logistics.info
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
392690其他塑料制品
711319贵金属首饰
960810圆珠笔
482010纸质文具
48194040厘米以下纸袋
630532人造纺织袋
940320非办公金属家具
940360其他木家具
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
491110商业广告材料
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
940360其他木家具
710239非工业钻石
820600手工工具套装
852859非CRT显示器
902300教学演示仪器
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港11$8.02M
美国11$7.42M
泰国11$5.21M
印度10$4.33M
意大利11$3.48M
中国120$2.80M
日本33$2.43M
新加坡14$1.78M
中国台湾27$491.6K
法国2$460.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$19.14M
中国香港20$10.70M
新加坡13$3.20M
泰国11$1.77M
日本16$469.7K
中国台湾15$419.3K
意大利10$349.1K
中国34$312.9K
土耳其4$312.2K
韩国21$147.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 192)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panaroad Co., Ltd.韩国7$50.7K商业广告材料、阀门龙头
Kemi Lee Co., Ltd.越南4$45.5K其他塑料制品、商业广告材料
MST Corp. Oration孟加拉国7$31.8K机床零件附件、机床零件
EMT Logistics, Inc.韩国5$26.4K商业广告材料、其他塑料制品
EF Logis Co., Ltd.韩国9$15.7K商业广告材料、轴承座
Ningbo PJ Furniture Co., Ltd.中国4$15.6K软垫木座椅、其他木家具
Guangzhou Hantrans Expo Logistics Co., Ltd.中国4$9.7K体育器材、网球羽毛球拍
Sungrow Power Supply Co., Ltd.中国4$9.3K变压器零件、其他风扇
Xiamen Hehong International Freight Forwarding Co., Ltd.中国6$4.8K商业广告材料、纸质文具
NDV (Thailand) Co., Ltd.泰国5$1.4K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marposs Italia S.p.A.意大利3$90.0K测量仪器零件、其他测量仪器
Julius Blum GmbH德国3$50.7K铝制结构体及部件、家具配件
Panaroad Co., Ltd.韩国6$50.5K其他塑料制品、阀门龙头
Mill Powder Tech Co., Ltd.越南3$45.7K食品加工机械、混合机
MST Corp. Oration孟加拉国4$30.8K机车零件、非泡沫橡胶密封件
Ningbo PJ Furniture Co., Ltd.中国3$12.5K其他纺织铺地制品、其他车辆
Schenker Deutschland AG德国9$8.8K固定碳电阻、纸塑固定电容器
EF Logis Co., Ltd.韩国3$6.2K商业广告材料、商用洗碗机
Kingo S.r.l.意大利3$3.1K纸质卡片、明信片贺卡
Algenladen GmbH德国7$1.8K食用海藻

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纸质文具SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$8
2026-04-22其他塑料制品SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH中国$50
2026-04-22纸质文具SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$8
2026-04-22圆珠笔SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$35
2026-04-22圆珠笔SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$35
2026-04-22其他塑料制品SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH中国$50
2026-03-27其他铝制品SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH中国$35
2026-03-27圆珠笔SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$35
2026-03-27其他塑料制品SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$110
2026-03-27电力控制板SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$550

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$110
2026-04-15其他测量仪器SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$2.5K
2026-04-15电力控制板SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$1.0K
2026-04-15电力控制板SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$1.1K
2026-04-15电力控制板SETEXSCHERMULY TEXTILE COMPUTER GMBH德国$550
2026-04-13洗漂染机CANLAR MEKATRONIK SAN. VE. TIC. A.S土耳其$70.0K
2026-04-06滑轮飞轮AUSTRIALPIN GMBH奥地利$1.2K
2026-04-02车辆制动零件SAFRAN LANDING SYSTEMS-MOLSHEIM法国$360
2026-03-16木制座椅NINGBO P J FURNITURE CO LTD中国$15
2026-03-16木制座椅NINGBO P J FURNITURE CO LTD中国$20

相关企业 · 同类产品

Link Logistics Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →