SOLOG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOLOG
10
进口笔数
0
出口笔数
$953.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316728740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6TTJKR |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Số 99, Đường Nguyễn Thị Định, Khu phố 3, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOLOG |
| 企业英文名称 | SOLOG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0908686970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 10 | $953.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE VAN PHUONG EXPORT IMPORT HANDEL | 加拿大 | 2 | $363.0K | 非自走式叉车 |
| GT VORKHEFTRUCKS BV | 荷兰 | 2 | $168.5K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| AE Consulting & Trading Bvba | 比利时 | 2 | $132.2K | 非电动叉车、电力控制板 |
| LE VAN PHUONG EXPORT IMPORT HANDEL | 意大利 | 1 | $91.9K | 非自走式叉车 |
| LE VAN PHUONG EXPORT IMPORT HANDEL | 荷兰 | 1 | $70.1K | 非自走式叉车 |
| GT VORKHEFTRUCKS BV | 德国 | 1 | $68.3K | 非自走式叉车 |
| SAILEE BV | 比利时 | 1 | $58.9K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 非自走式叉车 | LE VAN PHUONG EXPORT IMPORT HANDEL | 瑞典 | $186.3K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | LE VAN PHUONG EXPORT IMPORT HANDEL | 瑞典 | $176.7K |
| 2025-07-25 | 非自走式叉车 | LE VAN PHUONG EXPORT IMPORT HANDEL | 瑞典 | $70.1K |
| 2025-03-27 | 非自走式叉车 | LE VAN PHUONG EXPORT IMPORT HANDEL | 瑞典 | $91.9K |
| 2025-02-10 | 非自走式叉车 | GT VORKHEFTRUCKS BV | 瑞典 | $68.3K |
| 2024-12-02 | 非自走式叉车 | GT VORKHEFTRUCKS BV | 瑞典 | $86.7K |
| 2024-07-11 | 非自走式叉车 | SAILEE BV | 瑞典 | $58.9K |
| 2024-06-04 | 液压气压阀门 | AE Consulting & Trading Bvba | 瑞典 | $22.1K |
| 2024-02-20 | 750W以下直流电机 | AE Consulting & Trading Bvba | 瑞典 | $4.0K |
| 2024-02-20 | 液压气压阀门 | AE Consulting & Trading Bvba | 瑞典 | $8.1K |