Hung Dao Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG ĐạO

86
进口笔数
3
出口笔数
$2.61M
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-05-19
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.1K · 5 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.7K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.8K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.1K · 5 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.7K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.8K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108188646
企查查编码QVNE3R7CHY
成立日期2018-03-19
联系地址Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG ĐẠO
企业英文名称HUNG DAO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Động, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84941130869
邮箱hungdaokl@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842790非自走式叉车
842720非电动叉车

出口

HS 编码产品
842710电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$2.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$27.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kz Machinery Co., Ltd.日本31$1.10M电动叉车、非电动叉车
Yashima Shokai Ltd.日本18$491.9K电动叉车、非电动叉车
TAS Corp.日本16$432.7K电动叉车、非电动叉车
CGM Co., Ltd.日本16$421.3K电动叉车、非电动叉车
TAS CORPORATION巴基斯坦2$72.2K电动叉车、非电动叉车
3WM Co., Ltd.日本1$38.0K其他机械铲、5-20吨柴油货车
KZ Machinery Co., Ltd.加拿大1$29.8K电动叉车、非电动叉车
Nankai Co., Ltd.越南1$17.5K5吨以下柴油货车、机动车车身

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youll Electronics Ltd.越南2$15.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南1$12.0K非织造标签、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18电动叉车CGM Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-18非电动叉车CGM Co., Ltd.日本$1.8K
2026-06-18电动叉车CGM Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-18电动叉车CGM Co., Ltd.日本$5.5K
2026-06-18电动叉车CGM Co., Ltd.日本$2.4K
2026-06-18非电动叉车CGM Co., Ltd.日本$3.7K
2026-06-02非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$9.7K
2026-06-02非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$3.8K
2026-06-02非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$9.2K
2026-06-02非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$10.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19电动叉车Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南$12.0K
2025-03-06电动叉车YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$8.7K
2024-10-29电动叉车YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$6.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Dao Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →