Hung Dao Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG ĐạO
86
进口笔数
3
出口笔数
$2.61M
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-05-19
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108188646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3R7CHY |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG ĐẠO |
| 企业英文名称 | HUNG DAO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Động, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84941130869 |
| 邮箱 | hungdaokl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $2.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 31 | $1.10M | 电动叉车、非电动叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 18 | $491.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAS Corp. | 日本 | 16 | $432.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| CGM Co., Ltd. | 日本 | 16 | $421.3K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAS CORPORATION | 巴基斯坦 | 2 | $72.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| 3WM Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.0K | 其他机械铲、5-20吨柴油货车 |
| KZ Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.8K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Nankai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 2 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 非织造标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 电动叉车 | CGM Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 非电动叉车 | CGM Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | CGM Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | CGM Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | CGM Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-18 | 非电动叉车 | CGM Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-06-02 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-06-02 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-02 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-06-02 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 电动叉车 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2025-03-06 | 电动叉车 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $8.7K |
| 2024-10-29 | 电动叉车 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $6.8K |