Thuan An Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU THUậN AN
6
进口笔数
153
出口笔数
$775.8K
进口金额
$5.39M
出口金额
2024-05-22
最近进口
2024-09-30
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300806960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE2N8VH |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 210, đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN AN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 210, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84949939948 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $775.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $3.21M |
| 越南 | 30 | $1.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simon Agriculture Development & Import Export Service Group | 老挝 | 4 | $498.3K | 其他食用蔬菜 |
| Hua Rong Trading & Investment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $223.5K | 药用植物 |
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $54.0K | 稻谷、其他玉米 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.92M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Zhengzhou Yibai Deer Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $826.6K | 药用植物、其他植物产品 |
| Huai'an Jinrun Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $786.0K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Zhengzhou Yibai Deer Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $589.3K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $170.8K | 药用植物、其他软体动物 |
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $163.5K | 槟榔果、药用植物 |
| Hekou Hengyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.9K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Huai'an Jinrun Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.4K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.8K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Dehong Tianyu Biological Medicine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.0K | 其他食用蔬菜、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 药用植物 | HUA RONG TRADING & INVESTMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $223.5K |
| 2023-12-07 | 其他食用蔬菜 | Simon Agriculture Development & Import Export Service Group | 老挝 | $69.9K |
| 2023-11-26 | 其他食用蔬菜 | Simon Agriculture Development & Import Export Service Group | 老挝 | $175.0K |
| 2023-11-23 | 其他食用蔬菜 | Simon Agriculture Development & Import Export Service Group | 老挝 | $82.3K |
| 2023-10-28 | 其他食用蔬菜 | Simon Agriculture Development & Import Export Service Group | 老挝 | $171.1K |
| 2023-09-08 | 药用植物 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $54.0K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他木炭 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-09-19 | 其他木炭 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-09-15 | 槟榔果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-09-14 | 槟榔果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-09-09 | 其他木炭 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-09-05 | 其他木炭 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-09-02 | 槟榔果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-08-30 | 槟榔果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-22 | 槟榔果 | YUNNAN NANZHIHE CHINESE HERBAL SLICES CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-08-20 | 其他木炭 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |