An Dat Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ AN ĐạT THàNH
3
进口笔数
78
出口笔数
$94.5K
进口金额
$2.75M
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702717812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGC4EVR |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Số 60/DC2, Tổ 19, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ AN ĐẠT THÀNH |
| 企业英文名称 | AN DAT THANH TRADING- SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/DC2, Tổ 19, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962563818 |
| 邮箱 | cherylnguyen1005@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $94.3K |
| 美国 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 78 | $2.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HRH Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.3K | 其他测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| Sun Fast International | 美国 | 1 | $220 | 车辆金属配件、肥料撒布机 |
| Sun Fast International | 中国 | 1 | $7 | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | 78 | $2.75M | 其他钢铁制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 绘图设备零件 | SUN FAST INTERNATIONAL | 美国 | $220 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | SUN FAST INTERNATIONAL | 中国 | $4 |
| 2025-04-21 | 贱金属铰链 | SUN FAST INTERNATIONAL | 中国 | $3 |
| 2023-12-22 | 非办公金属家具 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2023-12-22 | 非办公金属家具 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-21 | 簇绒化纤地毯 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-12-21 | 簇绒化纤地毯 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-21 | 簇绒化纤地毯 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-21 | 簇绒化纤地毯 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-12-21 | 簇绒化纤地毯 | HRH TRADING CO LTD | 中国 | $858 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $980 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $15.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $22.2K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 家具配件 | SUN FAST INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $162 |