Cetex Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CETEX
2
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110379486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1288QQW |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 134 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CETEX |
| 企业英文名称 | CETEX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngõ 134 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điền kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo vệ đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh, đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979540627 |
| 邮箱 | Hoanghieu504@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG VAN GOGH NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $28.8K | 其他粘合剂≤1kg |
| Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG VAN GOGH NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG VAN GOGH NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-05 | 其他胶粘剂 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.1K |