Dai Phat Doan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Đại Phát Đoàn
9
进口笔数
0
出口笔数
$231.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303219305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70ABMXT |
| 成立日期 | 2004-03-04 |
| 联系地址 | 800 Quốc lộ 13, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT ĐOÀN |
| 企业英文名称 | DAI PHAT DOAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 đường số 10, khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903919116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $231.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Cowin Wood Department | 中国 | 4 | $84.5K | 热带木薄板 |
| Linyi Bennet Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Cowin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 热带木薄板 |
| Hangzhou Manlin Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 针叶木单板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRYCO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-11-14 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRYCO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-14 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-11-14 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRYCO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-12 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-12 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRYCO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-12 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-08-12 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRYCO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-12 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-12 | 针叶木胶合板 | LINYI BENNET WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.3K |