Thu Ngan MC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THU NGâN MC

0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号5701974553
企查查编码QVNKU71Q8P
成立日期2019-01-14
联系地址Khu 7, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THU NGÂN MC
企业英文名称THU NGAN MC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02033789555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030771蛤鸟蛤舟贝
030199其他活鱼
030631岩龙虾及海螯虾
030633活鲜蟹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$1.36M
中国17$274.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd.越南19$311.9K其他软体动物、岩龙虾及海螯虾
Dongxing City Xinhongshun Import & Export Trading Co., Ltd.越南13$199.7K其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝
Dongxing Xinmao Import & Export Trade Co., Ltd.越南12$178.2K蛤鸟蛤舟贝
DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD9$74.7K其他软体动物、岩龙虾及海螯虾
Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd.越南3$72.8K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
Dongxing City New Manley Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$72.2K蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹
Dongxing Yaotong Import & Export Trading Co., Ltd.越南14$63.4K蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼
Quanhua Import & Export Trading Co., Ltd.越南3$53.2K蛤鸟蛤舟贝
Dongxing City Guize Trading Co., Ltd.越南4$39.7K岩龙虾及海螯虾、其他活鱼
Dongxing Yaotong Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$24.7K蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼

近期贸易明细

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.7K
2026-04-25其他活鱼DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LIMITEDCOMPANY—$8.7K
2026-04-20其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.7K
2026-04-09其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$5.6K
2026-04-06其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.7K
2026-03-19其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.6K
2026-03-16其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.6K
2026-02-09其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.6K
2026-01-26其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.5K
2026-01-20其他活鱼DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$8.5K

相关企业 · 同类产品

Thu Ngan MC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →