Dongwoost Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONGWOOST VINA

33
进口笔数
176
出口笔数
$189.2K
进口金额
$1.24M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 4 笔出口 $39.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-11进口 $70.8K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-12进口 $2.3K · 5 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-01进口 $537 · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2024-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $79.7K · 10 笔2024-04进口 $766 · 2 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $983 · 1 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $572 · 2 笔2025-02进口 $400 · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $312.4K · 6 笔2025-05进口 $13.9K · 2 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $87.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 4 笔出口 $39.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-11进口 $70.8K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-12进口 $2.3K · 5 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-01进口 $537 · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2024-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $79.7K · 10 笔2024-04进口 $766 · 2 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $983 · 1 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $572 · 2 笔2025-02进口 $400 · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $312.4K · 6 笔2025-05进口 $13.9K · 2 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $87.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301080098
企查查编码QVNXXM9KF8
成立日期2019-01-28
联系地址Khu Công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGWOOST VINA
企业英文名称DONGWOOST VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842222220261
邮箱dwvina@dwstco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
853710电力控制板
401039其他橡胶带
680422陶瓷磨轮
731816螺纹螺母
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
847780其他橡塑机械
391910自粘塑料卷
848390传动部件
871680其他车辆
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国28$160.2K
奥地利4$13.1K
以色列2$12.4K
日本4$2.9K
中国5$571

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$687.5K
韩国50$548.9K
印度4$1.8K
印度尼西亚1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwoo ST Co., Ltd.韩国28$91.2K其他钢铁制品、滑轮飞轮
Dongwoo PNT Co., Ltd.韩国3$84.7K其他钢平板轧材、热轧合金钢板
Sungwon Co., Ltd.以色列2$12.4K自粘塑料片
Dongwoo ST Co., Ltd.奥地利2$820其他钢铁制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwoo ST Co., Ltd.韩国47$428.4K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南19$278.9K自粘塑料片、其他钢铁制品
Anyone Vina Co., Ltd.越南10$136.7KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
DST Vina 2 Co., Ltd.越南4$20.6KPET塑料片材、聚丙烯塑料
ESD Work Vina Co., Ltd.越南22$18.9K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Dongsung Vina Co., Ltd.越南7$14.6K自粘塑料片、聚合物胶粘剂
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南10$14.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Dongsung Vina Co., Ltd.越南7$11.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南10$4.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Segyung Vina Co., Ltd.越南5$2.9K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21其他电气开关DONGWOO ST CO LTD韩国$245
2025-07-21电热电阻器DONGWOO ST CO LTD韩国$1.9K
2025-07-08齿轮及变速器DONGWOO ST CO LTD韩国$20
2025-07-08滑轮飞轮DONGWOO ST CO LTD韩国$215
2025-07-08气动直线发动机DONGWOO ST CO LTD韩国$43
2025-07-08齿轮及变速器DONGWOO ST CO LTD韩国$102
2025-07-08其他钢铁制品DONGWOO ST CO LTD奥地利$28
2025-07-08齿轮及变速器DONGWOO ST CO LTD韩国$19
2025-07-08齿轮及变速器DONGWOO ST CO LTD韩国$274
2025-07-08气动直线发动机DONGWOO ST CO LTD韩国$25

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$207
2026-04-24其他机器刀具DONGSUNG VINA CO LTD越南$574
2026-04-24其他机器刀具DONGSUNG VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-24其他机器刀具DONGSUNG VINA CO LTD越南$689
2026-04-24其他铝制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$86
2026-04-24其他铝制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$86
2026-04-24其他机器刀具DONGSUNG VINA CO LTD越南$333
2026-04-24其他机器刀具DONGSUNG VINA CO LTD越南$333
2026-04-24其他铝制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$207
2026-04-24其他机器刀具DONGSUNG VINA CO LTD越南$574

相关企业 · 同类产品

Dongwoost Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →